
Bea Franklin là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Chicago Red Stars (nữ).
Tiểu sử Bea Franklin
Bea Franklin, 26 tuổi, là tiền vệ quốc tịch United States hiện thi đấu cho Chicago Red Stars (nữ). Ở mùa 2026 tại VĐQG Mỹ (nữ), cầu thủ có 16 trận ra sân với tổng 790 phút thi đấu. Điểm trung bình được ghi nhận cho mùa 2026 là 6,10 trong các trận đã ra sân. Trong đội Chicago Red Stars (nữ), cầu thủ được xếp ở vị trí tiền vệ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
8Đá chính
880Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 17 | 8 | 880 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 74% | 50% | 3 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 880 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 276/370 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/49 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/92 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/53 | 0 | 3/6 | — | 5,94 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 0 | 1/3 | — | 5,70 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 3/6 | — | 5,88 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 4/6 | V | 5,75 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/25 | 1 | 6/12 | — | 6,68 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 0-6 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 3/5 | V | 5,75 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/6 | 1 | 7/13 | — | 6,27 |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh60
- Thể lực43