
Micayla Johnson là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Chicago Red Stars (nữ).
Tiểu sử Micayla Johnson
Micayla Johnson là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Chicago Red Stars (nữ), mang quốc tịch United States, sinh ngày 18/01/2008. Cầu thủ 18 tuổi, cao 167 cm. Ở mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 23 trận với 756 phút thi đấu, ghi 2 bàn, 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,55. Tại VĐQG Mỹ (nữ), cầu thủ có 19 trận và 1 kiến tạo; tại U20 World Cup (nữ), cầu thủ có 4 trận và 2 bàn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
8Đá chính
845Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
422Phút/bàn
8/29Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 20 | 4 | 562 | 0 | 0 | 1 | 16 | 3 | 75% | 49% | 1 | 0 | 6,45 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 283 | 2 | 0 | 0 | 13 | 5 | 81% | 39% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 562 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/127 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/59 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 29
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/75 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/28 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/15 | 1 | 4/8 | — | 6,63 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 3 | 5/9 | — | 6,29 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 1-3 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 2/7 | V | 6,41 |
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Brasil (nữ) | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 1 | 2/8 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 New Zealand (nữ) | T 9-0 | 72 | 1 | 0 | 7 | 2 | 4 | 23/27 | 0 | 4/9 | — | 8,20 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Nhật Bản (nữ) | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Ý (nữ) | B 1-2 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/28 | 0 | 4/8 | — | 7,69 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-6 | 64 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 2/3 | — | 6,47 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 3-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/10 | 1 | 3/7 | — | 6,43 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | B 0-5 | 22 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/6 | 0 | 1/4 | — | 6,61 |