
Jenna Bike là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Chicago Red Stars (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
15Đá chính
1.327Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 25 | 15 | 1.327 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 72% | 54% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.327 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 283/390 (72%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/25 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/49 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/128 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 53
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 186
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | — | — | 6,43 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/10 | 0 | 1/5 | — | 6,79 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 3/9 | — | 5,74 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 2 | 3/9 | — | 5,53 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/19 | 1 | 4/7 | — | 6,13 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 0-6 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 3/13 | V | 6,11 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-6 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 2 | 4/5 | — | 5,97 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 3-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/32 | 1 | 2/5 | — | 6,21 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | B 0-5 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 2/3 | — | 5,91 |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh44
- Thể lực35