
Ludmila Da Silva là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo San Diego Wave (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
21Đá chính
1.750Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
583Phút/bàn
23/62Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 26 | 21 | 1.750 | 3 | 0 | 0 | 62 | 23 | 63% | 42% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.750 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 23/62
- Sút trong vòng cấm
- 53
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 16
- Rê bóng thành công
- 25/59
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/6
- Việt vị
- 17
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/316 (63%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/26 (3%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/223 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 106
- Bị tước bóng
- 39
- Mất quyền kiểm soát
- 282
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,59 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 4/8 | — | 6,69 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/13 | 2 | 2/9 | — | 7,49 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 3/6 | — | 6,53 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/12 | 1 | 3/7 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 7 | 3 | 3 | 17/24 | 1 | 8/10 | — | 6,83 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14/26 | 1 | 5/17 | — | 7,77 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 6,45 |
| 08/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực43