
Ryan Gareis là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Chicago Red Stars (nữ).
Tiểu sử Ryan Gareis
Ryan Gareis là tiền vệ của câu lạc bộ Chicago Red Stars (nữ), sinh ngày 13/11/1998 và hiện 27 tuổi. Ở mùa 2026, Gareis có 11 trận ra sân tại VĐQG Mỹ (nữ) với tổng 923 phút thi đấu và 2 kiến tạo. Điểm trung bình trong mùa 2026 được ghi nhận là 6,13. Tên đầy đủ trong hồ sơ là Ryan Gareis, với vị trí thi đấu là tiền vệ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
923Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 11 | 11 | 923 | 0 | 0 | 2 | 13 | 4 | 71% | 30% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 923 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/253 (71%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/15 (6%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/60 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 38
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/17 | 1 | 1/6 | — | 5,80 |
| 25/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 21/27 | 2 | 2/3 | — | 7,20 |
| 17/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | B 0-4 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/15 | 2 | 3/7 | — | 5,99 |
| 10/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/37 | 3 | 3/7 | — | 6,10 |
| 30/04/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/28 | 1 | 3/9 | — | 5,69 |
| 26/04/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | 0/1 | — | 7,22 |
| 04/04/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 2/3 | — | 6,04 |
| 29/03/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 0/7 | — | 5,42 |
| 26/03/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 2/3 | — | 5,59 |
| 23/03/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 21/30 | 1 | 2/12 | — | 6,77 |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy39
- Sức mạnh40
- Thể lực21