
Gia Corley là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo San Diego Wave (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
18Đá chính
1.442Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
480Phút/bàn
14/35Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 23 | 18 | 1.442 | 3 | 0 | 5 | 35 | 14 | 79% | 42% | 3 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.442 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 14/35
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 29/64
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 407/515 (79%)
- Chuyền quyết định
- 35
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/197 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 81 / 111
- Bị tước bóng
- 55
- Mất quyền kiểm soát
- 271
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 85 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 26/31 | 1 | 5/14 | — | 7,70 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/23 | 0 | 2/7 | — | 7,66 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 81 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 24/31 | 0 | 7/12 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/17 | 0 | 2/8 | — | 6,72 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/22 | 1 | 2/7 | — | 7,39 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 8/11 | — | 5,96 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 3 | 5/9 | V | 7,02 |
| 08/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/20 | 1 | 2/10 | — | 6,37 |
| 03/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/40 | 3 | 4/8 | — | 6,38 |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh42
- Thể lực32