
Daniela Arias là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Leon (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1260Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 78% | 58% | 1 | 0 | 1,99 |
| CNL W | 2025-2026 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 90% | 50% | 1 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 1,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/215 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/36 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/50 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
CNL W · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 341/376 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/50 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/34 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | T 1-0 | 88 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/47 | 3 | 4/7 | — | 7,90 |
| 08/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/33 | 1 | 2/7 | — | 6,02 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 2 | 5/8 | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 4 | 9/15 | V | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/62 | 3 | 5/8 | V | — |
| 11/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 2 | 4/5 | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | T 5-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | CNL W | @ Paraguay (nữ) | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 0 | 2/4 | — | 6,14 |
| 06/06/2026 | CNL W | vs Uruguay (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/37 | 1 | 4/5 | — | 7,20 |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh62
- Thể lực47