
Ivonne Chacón là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Fiorentina (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
364Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
364Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 21% | 0 | 0 | 6,59 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 2 | 156 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 72% | 40% | 0 | 0 | 6,20 |
| CNL W | 2025-2026 | — | 3 | 1 | 116 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 16% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/14 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/25 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
CNL W · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/24 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/12 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 2000 (nữ) | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 2/8 | — | 6,55 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Sassuolo (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/6 | — | 6,64 |
| 05/09/2026 | Serie A Cup Women | @ AS Roma (nữ) | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 3/8 | — | 5,70 |
| 31/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Ternana (nữ) | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/13 | 1 | 3/7 | — | 6,70 |
| 25/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/5 | — | 6,19 |
| 19/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 1 | 5/14 | — | 6,45 |
| 11/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/4 | — | 6,26 |
| 06/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,38 |
| 01/06/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 3/4 | — | 6,44 |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh32
- Thể lực42