- Phạt góc5 – 6
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Heiwado HATO Stadium, Shiga · Ít mây 20°C · cập nhật
Reilac Shiga FC thắng FC Ryukyu Okinawa 2-1 trên sân nhà Heiwado HATO Stadium.
Reilac Shiga FC vs FC Ryukyu Okinawa 2-1 — Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản 12/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 9Tổng cú sút12
- 4Sút trúng đích5
- 1Sút không trúng đích4
- 12Sút trong vòng cấm15
- 7Sút bị chặn6
- 5Phạt góc6
- 49Tấn công nguy hiểm53
- 70Tấn công84
- 324Chuyền434
- 222Chuyền chính xác356
- 3Chuyền then chốt4
- 7Chuyền dài10
- 16Rê bóng25
- 19Tạt bóng18
- 30Tranh chấp34
- 36Tắc bóng31
- 68Cản phá51
- 7Cứu thua8
- 3Phạm lỗi4
- 13Bị phạm lỗi22
- 2Việt vị2
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. FC Ryukyu Okinawa kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Reilac Shiga FC ép sân · cột hướng xuống: FC Ryukyu Okinawa ép sân. Reilac Shiga FC kiểm soát thế trận 43% thời gian, FC Ryukyu Okinawa 45%.
Reilac Shiga FCFC Ryukyu Okinawa| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-1-2
Reilac Shiga FC · HLV Haruo Wada
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Sunao Kasahara | Thủ môn | 6.66 |
| 4 | Keita Ide | Hậu vệ | 6.42 |
| 14 | Tomoyuki Shiraishi | Hậu vệ | 6.54 |
| 55 | Kenya Onodera | Hậu vệ | 6.75 |
| 7 | Kazune Kubota | Tiền vệ | 6.41 |
| 10 | Takuya Hitomi | Tiền vệ | 6.15 |
| 13 | Ryuto Koizumi | Tiền vệ | 6.3 |
| 24 | Frank Romero | Tiền vệ | 7.0 |
| 32 | Genta Umiguchi © | Tiền vệ | 6.52 |
| 77 | Shinta Hojo | Tiền vệ | 6.91 |
| 11 | Kaito Miyake | Tiền đạo | 6.31 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Taku Kikushima | Tiền đạo |
| 16 | Shota Suzuki | Tiền vệ |
| 5 | Taiga Nishiyama | Hậu vệ |
| 26 | Shun Tsunoda | Tiền vệ |
| 8 | Kento Nakamura | Tiền vệ |
| 17 | Raisei Kinoshita | Tiền vệ |
| 99 | Hiryu Okuda | Tiền đạo |
| 21 | Masatoshi Kushibiki | Thủ môn |
| 23 | Shuto Tatsuta | Tiền vệ |
FC Ryukyu Okinawa · HLV Tadaaki Hirakawa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 50 | Koki Kawashima | Thủ môn | 5.69 |
| 3 | Shuta Kikuchi © | Hậu vệ | 6.55 |
| 8 | Hayato Horiuchi | Hậu vệ | 6.69 |
| 27 | Yuma Funabashi | Hậu vệ | 6.86 |
| 11 | Taiga Ishiura | Tiền vệ | 6.91 |
| 15 | Ryota Araki | Tiền vệ | 6.4 |
| 16 | Kazuaki Ihori | Tiền vệ | 6.11 |
| 17 | Yuma Kato | Tiền vệ | 6.33 |
| 46 | Ren Ikeda | Tiền vệ | 6.26 |
| 9 | Hayato Asakawa | Tiền đạo | 7.87 |
| 26 | Cal Jennings | Tiền đạo | 6.21 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Koyo Shigema | Tiền vệ |
| 7 | Shunsuke Motegi | Tiền vệ |
| 1 | Hisaya Sato | Thủ môn |
| 89 | Daisuke Takagi | Tiền đạo |
| 39 | Atsuhito Ihara | Tiền đạo |
| 28 | Jitsuki Tsuha | Tiền vệ |
| 18 | Yosuke Ueno | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Ryukyu Okinawa | Hiroki Fujiharu | Chấn thương | Calf strain |
Hỏi nhanh về trang này
- Reilac Shiga FC vs FC Ryukyu Okinawa đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Reilac Shiga FC vs FC Ryukyu Okinawa thuộc Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản, Vòng 10 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 12/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Heiwado HATO Stadium (Shiga).
- Kết quả Reilac Shiga FC vs FC Ryukyu Okinawa là bao nhiêu?
- Reilac Shiga FC thắng FC Ryukyu Okinawa 2-1; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát Reilac Shiga FC vs FC Ryukyu Okinawa?
- Reilac Shiga FC ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, FC Ryukyu Okinawa dùng sơ đồ 3-4-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:26 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

