Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cal Jennings

Sacramento Republic FCTiền đạoUSA
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Cal Jennings là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Sacramento Republic FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
532Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
532Phút/bàn
3/18Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—10753210018363%38%106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/18
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/95 (63%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/50 (38%)
Không chiến thắng / thua
6 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cal Jennings · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ El Paso Locomotive FCT 1-082001014/703/9—6,15
11/10/2026USL Championshipvs Colorado SpringsH 1-162001006/1213/6—6,43
04/10/2026USL Championship@ Tulsa RoughneckH 1-112001100/201/3—6,65
01/10/2026USL Championshipvs Las Vegas LightsT 3-2690000110/1236/10V6,30
27/09/2026USL Championship@ New Mexico UnitedT 3-267002029/1501/9—6,03
21/09/2026USL Championshipvs San AntonioH 0-067003027/903/5—6,78
13/09/2026USL Championshipvs Detroit CityT 1-067005117/1300/3—6,33
06/09/2026USL Championship@ Orange County SCH 1-162002009/1300/1—6,38
30/08/2026USL Championship@ Monterey Bay FCH 1-126102105/701/2—8,11
23/08/2026USL Championshipvs Phoenix Rising FCH 2-218001003/501/2—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/04/202123150 nghìn €
08/07/202124150 nghìn €
08/11/202124150 nghìn €
17/08/202225200 nghìn €
07/11/202225250 nghìn €
18/05/202326250 nghìn €
28/11/202326300 nghìn €
27/05/202427350 nghìn €
29/10/202427400 nghìn €
07/05/202527450 nghìn €
24/11/202528500 nghìn €
08/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026FC Ryukyu OkinawaSacramento Republic FCChuyển nhượng—
25/01/2026Charleston BatteryFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—
17/02/2025Tampa Bay RowdiesCharleston BatteryChuyển nhượng—
25/01/2023Los Angeles FCTampa Bay RowdiesChuyển nhượng—
05/05/2021Las Vegas LightsLos Angeles FCCho mượn—
04/05/2021Los Angeles FCLas Vegas LightsChuyển nhượng—
08/03/2021Indy ElevenLos Angeles FCHết hạn mượn 0.0182M €18 nghìn €
03/12/2020Memphis 901Indy ElevenChuyển nhượng—
12/07/2020Free playerMemphis 901Chuyển nhượng—
31/01/2020FC DallasFree playerTrở lại—
08/01/2020UCF Knights (University of Central Florida)FC DallasChuyển nhượng—
31/07/2016Georgia UnitedUCF Knights (University of Central Florida)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh35
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com