
Koyo Shigema là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tukums-2000.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
242Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 10 | 1 | 242 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 64% | 0 | 0 | 4,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 4,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/119 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/34 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 5 | 5/8 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 4 | 5/6 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 1 | 4/4 | — | 6,80 |
| 10/09/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/4 | — | — |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | — |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | B 1-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,00 |
| 08/08/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 2/4 | — | 6,90 |
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
| 27/07/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/3 | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Ryukyu Okinawa | Tukums-2000 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | FC Ryukyu U18 | FC Ryukyu Okinawa | Chuyển nhượng | — |