Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taiga Ishiura

FC Ryukyu OkinawaTiền vệJPN
24Tuổi
169Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Taiga Ishiura là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Ryukyu Okinawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
18Đá chính
1.323Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
441Phút/bàn
6/25Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—124991004083%—101,60
J2/J3 100 Year Vision League2026—18141.22420221674%46%206,48

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 1,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/54 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.224 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/21
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
350/469 (74%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
15/47 (31%)
Chuyền dài chính xác
23/58 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
9
Phá bóng
10
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/90 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 33
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
198
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taiga Ishiura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bảnvs SC SagamiharaT 2-1340020319/210——7,15
22/08/2026J3 Nhật Bản@ FC OsakaH 2-2390010016/200——5,87
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Renofa YamaguchiB 0-1260010010/130——6,14
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCH 1-1340000017/2112/3—6,54
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuH 2-2680021218/2212/7—6,28
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriB 1-3880020725/3903/5—6,54
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Roasso KumamotoT 1-0890020121/2502/5—6,57
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiB 0-1dự bị00000—0———
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedH 1-1900100219/2713/5—6,90
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Renofa YamaguchiB 0-2900010238/4812/6V6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/20211925 nghìn €
27/06/202119100 nghìn €
12/01/202220175 nghìn €
27/06/202220250 nghìn €
05/01/202321300 nghìn €
26/06/202321250 nghìn €
21/02/202422250 nghìn €
11/06/202422300 nghìn €
11/12/202423350 nghìn €
25/06/202523300 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2025Ehime FCFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—
31/01/2024Tokyo VerdyEhime FCChuyển nhượng—
30/01/2024Ehime FCTokyo VerdyCho mượn—
31/01/2023Tokyo VerdyEhime FCChuyển nhượng—
31/01/2020Tokyo Verdy U18Tokyo VerdyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh34
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com