
Yuma Funabashi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Ryukyu Okinawa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
20Đá chính
1.292Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1292Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | — | 1 | 0 | 0,73 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 13 | 1.273 | 1 | 0 | 0 | 17 | 4 | 73% | 58% | 3 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 0,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.273 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 419/570 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/102 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/107 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 28
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 230
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs SC Sagamihara | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,60 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fukushima United FC | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 2 | 2/4 | — | 6,40 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/1 | — | 6,75 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 3/4 | — | 6,68 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Roasso Kumamoto | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/5 | V | 6,66 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/27 | 0 | 1/4 | — | 5,67 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/33 | 1 | 7/13 | — | 6,10 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Renofa Yamaguchi | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 26/33 | 1 | 1/4 | V | 5,47 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 1 | 7/11 | — | 6,20 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/1 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/01/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật42
- Tư duy51
- Sức mạnh52
- Thể lực38