Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hisaya Sato

FC Ryukyu OkinawaThủ mônJPN
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hisaya Sato là thủ môn 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Ryukyu Okinawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
1.380Phút
42Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—1212270100074%—001,62
J2/J3 100 Year Vision League2026—12121.11032101661%83%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 1,62

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/58 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/20 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.110 phút · điểm TB 6,61

Thủ môn

Cứu thua
32
Đấm bóng
10
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
272/439 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
85/247 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
172
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hisaya Sato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bảnvs SC SagamiharaT 2-19020013/200——5,88
22/08/2026J3 Nhật Bản@ FC OsakaH 2-29060014/180——6,85
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Renofa YamaguchiB 0-19020016/200——6,77
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCH 1-112060029/4512/2—7,96
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC ImabariT 2-19000230/420——6,24
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuH 2-29010130/460——6,24
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriB 1-39030013/2602/2—5,93
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Roasso KumamotoT 1-09042019/320——7,96
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiB 0-1dự bị000—0———
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaH 0-09033017/340——6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20212325 nghìn €
12/01/20222325 nghìn €
27/06/20222450 nghìn €
05/01/20232450 nghìn €
26/06/20232525 nghìn €
21/02/20242550 nghìn €
11/06/20242650 nghìn €
09/12/20242650 nghìn €
25/06/202527—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com