Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shunsuke Motegi

FC Ryukyu OkinawaTiền vệJPN
30Tuổi
168Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Shunsuke Motegi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Ryukyu Okinawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
4Đá chính
421Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—10500000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—1244160009266%21%006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/111 (66%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
9/31 (29%)
Chuyền dài chính xác
1/18 (5%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/14 (21%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shunsuke Motegi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCH 1-146002109/90——6,76
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC ImabariT 2-1100000—0——6,66
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriB 1-32000001/20——5,78
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Roasso KumamotoT 1-0dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiB 0-1830011017/2311/1—6,14
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedH 1-1dự bị00000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Renofa YamaguchiB 0-23000003/50——5,97
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuB 0-220000002/511/3—6,03
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCB 1-2400000—0——5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: —20152025
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20151850 nghìn €
30/06/201518200 nghìn €
24/02/201619300 nghìn €
24/03/201720200 nghìn €
04/01/201821200 nghìn €
04/01/201922300 nghìn €
26/06/201922600 nghìn €
27/12/201923800 nghìn €
07/04/202023650 nghìn €
26/01/202124450 nghìn €
27/06/202124450 nghìn €
11/01/202225400 nghìn €
27/06/202225300 nghìn €
05/01/202326225 nghìn €
26/06/202326250 nghìn €
21/02/202427350 nghìn €
11/06/202427350 nghìn €
11/12/202428300 nghìn €
25/06/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy66
  • Sức mạnh35
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com