
Yuma Kato là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Ryukyu Okinawa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
28Đá chính
1.686Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
562Phút/bàn
9/27Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 270 | 2 | 0 | 1 | 9 | 1 | 73% | — | 0 | 0 | 1,60 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 16 | 1.416 | 1 | 0 | 0 | 18 | 8 | 73% | 55% | 1 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 1,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/106 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.416 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 315/428 (73%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 12/60 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/45 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/97 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 35
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 222
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs SC Sagamihara | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/35 | 0 | — | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Osaka | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 43/49 | 0 | — | — | 6,85 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Renofa Yamaguchi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 11/22 | 0 | — | — | 5,86 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fukushima United FC | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 26/33 | 0 | 2/3 | — | 6,66 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/33 | 0 | 3/5 | V | 5,95 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 4/6 | — | 6,13 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 2 | 3/8 | — | 6,03 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Roasso Kumamoto | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/40 | 0 | 4/7 | — | 6,44 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/6 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/24 | 3 | 3/6 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật46
- Tư duy69
- Sức mạnh32
- Thể lực23