Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hayato Horiuchi

FC Ryukyu OkinawaTiền vệJPN
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hayato Horiuchi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Ryukyu Okinawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
18Đá chính
1.357Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/15Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—939000000%—100,68
J2/J3 100 Year Vision League2026—19151.34800115378%53%206,25

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 0,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/1 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.348 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
555/708 (78%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
24/70 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
9
Phá bóng
25
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/77 (53%)
Không chiến thắng / thua
12 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 24
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
196
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hayato Horiuchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026J3 Nhật Bản@ FC OsakaH 2-29000000/10——6,09
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC ImabariT 2-1900000059/6823/7—6,61
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuH 2-2900000024/3412/2—6,39
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriB 1-3900041026/4115/6—5,51
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Roasso KumamotoT 1-0900022116/2303/5—6,56
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiB 0-118000006/912/2—6,31
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedH 1-1900030021/2513/4—5,91
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Renofa YamaguchiB 0-2900000044/5511/5—5,61
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaH 0-0900000037/4500/2—6,31
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuB 0-2700000122/3211/3V5,51

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —20232025
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20232675 nghìn €
21/02/202427125 nghìn €
11/06/202427150 nghìn €
11/12/202428150 nghìn €
25/06/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh40
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com