
Hayato Horiuchi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Ryukyu Okinawa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
18Đá chính
1.357Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/15Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | — | 1 | 0 | 0,68 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 15 | 1.348 | 0 | 0 | 1 | 15 | 3 | 78% | 53% | 2 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 0,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.348 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 555/708 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/70 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/77 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 24
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 196
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Osaka | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,09 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/68 | 2 | 3/7 | — | 6,61 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 1 | 2/2 | — | 6,39 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 26/41 | 1 | 5/6 | — | 5,51 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Roasso Kumamoto | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/23 | 0 | 3/5 | — | 6,56 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/2 | — | 6,31 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 3/4 | — | 5,91 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Renofa Yamaguchi | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/55 | 1 | 1/5 | — | 5,61 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 0 | 0/2 | — | 6,31 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/32 | 1 | 1/3 | V | 5,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực31