
Daisuke Takagi là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Ryukyu Okinawa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
6Đá chính
576Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 15 | 6 | 576 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 64% | 47% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/103 (64%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/40 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fukushima United FC | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/2 | 2 | 2/2 | — | 6,78 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,23 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Roasso Kumamoto | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,52 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Renofa Yamaguchi | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/19 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,38 |
| 04/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/06/2016 | 20 | 325 nghìn € |
| 24/03/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/01/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 26/01/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực38