Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryota Araki

FC Ryukyu OkinawaHậu vệJPN
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ryota Araki là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Ryukyu Okinawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
26Đá chính
1.922Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1922Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—882690021070%—102,40
J2/J3 100 Year Vision League2026—19181.6531016376%59%106,25

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 2,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/117 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/10 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.653 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
346/452 (76%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
8/42 (19%)
Chuyền dài chính xác
19/46 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
12
Phá bóng
29
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/111 (59%)
Không chiến thắng / thua
14 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 36
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
235
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryota Araki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bảnvs SC SagamiharaT 2-1900000019/250——5,88
22/08/2026J3 Nhật Bản@ FC OsakaH 2-2890110229/450——6,99
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Renofa YamaguchiB 0-1900000234/470——6,36
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCH 1-11040000423/2848/10—6,87
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC ImabariT 2-1860000035/4511/1—5,90
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuH 2-2340100119/190——6,40
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriB 1-3880021116/2101/4—6,12
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Roasso KumamotoT 1-0900000017/2704/6—5,90
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedH 1-190000008/1433/4—6,12
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Renofa YamaguchiB 0-2900000113/1702/3—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: —20242025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242325 nghìn €
11/06/20242325 nghìn €
11/12/20242325 nghìn €
25/06/202524—

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy56
  • Sức mạnh37
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com