Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hiroki Fujiharu

FC Ryukyu OkinawaHậu vệJPN
37Tuổi
175Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hiroki Fujiharu là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Ryukyu Okinawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
855Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—11112700003078%—101,71
J2/J3 100 Year Vision League2026—765850002080%61%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 1,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/114 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
213/263 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
9/29 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hiroki Fujiharu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bảnvs SC SagamiharaT 2-1900010018/200——6,69
22/08/2026J3 Nhật Bản@ FC OsakaH 2-2900010045/560——6,31
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Renofa YamaguchiB 0-1900010127/380——5,76
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Giravanz KitakyushuB 0-1900000034/4012/2—6,82
21/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Oita TrinitaT 3-2900000133/4601/2—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 850 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,1 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: —20112025
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20112250 nghìn €
31/12/201123400 nghìn €
25/06/201223500 nghìn €
21/07/201324700 nghìn €
30/03/201425800 nghìn €
11/02/201526650 nghìn €
30/06/201526850 nghìn €
24/02/2016271,0 triệu €
24/03/2017281,0 triệu €
04/01/2018291,1 triệu €
04/01/2019301,0 triệu €
26/06/2019301,0 triệu €
27/12/201931800 nghìn €
07/04/202031650 nghìn €
28/01/202132600 nghìn €
28/06/202132550 nghìn €
13/01/202233450 nghìn €
27/06/202233350 nghìn €
05/01/202334250 nghìn €
27/06/202334150 nghìn €
21/02/20243575 nghìn €
11/06/20243575 nghìn €
11/12/20243675 nghìn €
25/06/202536—

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh52
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com