Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shuta Kikuchi

Renofa YamaguchiHậu vệJPN
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Shuta Kikuchi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.093Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
4,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—12123530001082%—202,19
J2/J3 100 Year Vision League2026—19191.7400007177%64%406,49

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 2,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/198 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
13/31 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
17 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.740 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
987/1270 (77%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
110/284 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
45
Phá bóng
122
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/132 (64%)
Không chiến thắng / thua
43 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 26
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
310
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shuta Kikuchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC OsakaH 0-0900000050/571——6,50
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Nara ClubB 1-3900000031/400——5,57
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC Ryukyu OkinawaT 1-0830010044/530——7,30
08/08/2026J3 Nhật Bản@ AC Nagano ParceiroB 0-1900000039/480——6,86
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCH 1-11200000068/7656/6V7,14
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC ImabariT 2-1900000067/8123/5V6,07
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuH 2-2900000078/9014/9—6,80
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriB 1-3900000033/5311/4—5,40
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Roasso KumamotoT 1-0900000131/4316/10V6,97
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20221850 nghìn €
05/01/20231950 nghìn €
26/06/20231950 nghìn €
21/02/20242025 nghìn €
11/06/20242075 nghìn €
11/12/20242150 nghìn €
25/06/202521125 nghìn €
08/06/202622175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Ryukyu OkinawaRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
31/01/2026Shimizu S-PulseFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—
30/01/2026FC Ryukyu OkinawaShimizu S-PulseCho mượn—
31/01/2025Shimizu S-PulseFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—
30/01/2025Montedio YamagataShimizu S-PulseCho mượn—
19/04/2024Shimizu S-PulseMontedio YamagataChuyển nhượng—
30/01/2023V-Varen NagasakiShimizu S-PulseCho mượn—
21/07/2022Shimizu S-PulseV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
31/01/2022Shimizu S-Pulse U18Shimizu S-PulseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh60
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com