Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yosuke Ueno

FC Ryukyu OkinawaTiền đạoJPN
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yosuke Ueno là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Ryukyu Okinawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
7Đá chính
819Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
1/11Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—7122410000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—18659510011160%34%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 224 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/122 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/10 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/52 (34%)
Không chiến thắng / thua
6 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yosuke Ueno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCH 1-134000015/80——6,56
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC ImabariT 2-14000001/10——6,49
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuH 2-222001005/701/2—5,83
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriB 1-3dự bị00000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Roasso KumamotoT 1-021000003/512/4—6,13
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiB 0-17000005/70——6,75
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Renofa YamaguchiB 0-262001005/501/2—6,32
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaH 0-018000003/900/3—6,61
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuB 0-21000001/10——6,33
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCB 1-222000003/40——6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: —20242025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242525 nghìn €
11/06/20242525 nghìn €
11/12/20242625 nghìn €
15/09/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com