- Phạt góc6 – 4
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Ciudad Real Madrid, Madrid · Trọng tài: Ivana Projkovska · Nắng 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.55 / 2.37
Real Madrid (nữ) và Paris Saint Germain (nữ) hòa nhau 1-1.
Real Madrid (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) 1-1 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 23/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Felicia Schröderkiến tạo: Arianna Caruso
2'
1 - 0 - 🟨 Elisa Senss 8'
- 41' 🟨 Sakina Karchaoui
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Jade Le Guillythay Tara Elimbi Gilbert
- 51' 🟨 Thiniba Samoura
- 61' 🔁 Anaïs Ebayilinthay Emilie Libakken Østerås
- 62' 🔁 Griedge Mbock Bathythay Paulina Dudek
- 62' 🔁 Léa-Laëtitia Morissaintthay Romee Leuchter
- 🔁 Athenea Del Castillothay Lotte Jasmijn Keukelaar 62'
-
74'
1 - 1 ⚽ (pen) Sakina Karchaoui - 83' 🔁 Florianne Jourdethay Jennifer Onyi Echegini
- 🔁 Lineth Beerensteynthay Arianna Caruso 85'
- 🟨 Athenea Del Castillo 94+4'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 16Tổng cú sút27
- 4Sút trúng đích4
- 5Sút không trúng đích8
- 12Sút trong vòng cấm13
- 3Sút bị chặn1
- 6Phạt góc4
- 43Tấn công nguy hiểm51
- 112Tấn công102
- 444Chuyền443
- 385Chuyền chính xác379
- 3Chuyền then chốt8
- 12Chuyền dài9
- 17Rê bóng18
- 20Tạt bóng17
- 42Tranh chấp52
- 8Tắc bóng13
- 37Cản phá36
- 8Cứu thua11
- 8Phạm lỗi10
- 21Bị phạm lỗi13
- 1Việt vị3
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Paris Saint Germain (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Real Madrid (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Paris Saint Germain (nữ) ép sân. Real Madrid (nữ) kiểm soát thế trận 38% thời gian, Paris Saint Germain (nữ) 53%.
Real Madrid (nữ)Paris Saint Germain (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
Real Madrid (nữ) · HLV Alberto Toril
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Merle Frohms | Thủ môn | 6.89 |
| 3 | Janou Levels | Hậu vệ | 6.28 |
| 19 | Eva Maria Navarro | Hậu vệ | 6.46 |
| 22 | Bella Astrid Christina Andersson | Hậu vệ | 6.81 |
| 23 | Maelle Lakrar | Hậu vệ | 6.69 |
| 7 | Lotte Jasmijn Keukelaar | Tiền vệ | 6.35 |
| 17 | Andreia Jacinto | Tiền vệ | 6.39 |
| 18 | Linda Caicedo © | Tiền vệ | 7.2 |
| 20 | Elisa Senss | Tiền vệ | 6.21 |
| 24 | Arianna Caruso | Tiền vệ | 7.32 |
| 12 | Felicia Schröder | Tiền đạo | 6.88 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Sara Däbritz | Tiền vệ |
| 11 | Lineth Beerensteyn | Tiền đạo |
| 9 | Signe Bruun | Tiền đạo |
| 29 | Noelia Llamas Campos | Hậu vệ |
| 14 | María Méndez | Hậu vệ |
| 47 | Candela Rodríguez Casin | Tiền đạo |
| 35 | Paula Rubio Peñalver | Tiền vệ |
| 31 | Oihane San Martín | Tiền vệ |
| 26 | Claudia De La Cuerda | Hậu vệ |
| 10 | Athenea Del Castillo | Tiền đạo |
| 30 | Cristina Águeda Losada | Thủ môn |
Paris Saint Germain (nữ) · HLV Paulo César
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Katarzyna Kiedrzynek | Thủ môn | 6.59 |
| 2 | Thiniba Samoura | Hậu vệ | 6.14 |
| 4 | Paulina Dudek | Hậu vệ | 6.65 |
| 12 | IIsabela Chagas | Hậu vệ | 6.1 |
| 20 | Tara Elimbi Gilbert | Hậu vệ | 6.91 |
| 6 | Jennifer Onyi Echegini | Tiền vệ | 6.83 |
| 7 | Sakina Karchaoui © | Tiền vệ | 7.53 |
| 10 | Rasheedat Ajibade | Tiền vệ | 6.9 |
| 18 | Naomie Feller | Tiền vệ | 6.05 |
| 30 | Emilie Libakken Østerås | Tiền vệ | 6.22 |
| 17 | Romee Leuchter | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 57 | Léa-Laëtitia Morissaint | Tiền đạo |
| 29 | Griedge Mbock Bathy | Hậu vệ |
| 27 | Gabrielle Le Roux | Tiền vệ |
| 28 | Jade Le Guilly | Hậu vệ |
| 47 | Marie Estella Lafontaine | Tiền đạo |
| 19 | Merveille Kanjinga | Tiền đạo |
| 11 | Florianne Jourde | Tiền vệ |
| 8 | Vitória Yaya | Tiền vệ |
| 23 | Noémie Fatier | Hậu vệ |
| 26 | Anaïs Ebayilin | Tiền vệ |
| 34 | Alyssa Charlier | Tiền vệ |
| 16 | O. Szperkowska | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.55 | 2.37 | 17.00 | 1.02 | 17.00 | 2.5 | 7.00 | 1.10 | 10.5 | 2.20 | 1.61 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1.5 | 1.98 | 1.83 | 20:32 22/09 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 17/10/2025 | UEFA Women's Champions League | Paris Saint Germain (nữ) – Real Madrid (nữ) | 1–2 |
| 17/12/2022 | UEFA Women's Champions League | Paris Saint Germain (nữ) – Real Madrid (nữ) | 2–1 |
| 26/10/2022 | UEFA Women's Champions League | Real Madrid (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–0 |
| 19/11/2021 | UEFA Women's Champions League | Real Madrid (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–2 |
| 10/11/2021 | UEFA Women's Champions League | Paris Saint Germain (nữ) – Real Madrid (nữ) | 4–0 |
Phong độ gần đây
Real Madrid (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Liga F Women | Deportivo La Coruna (nữ) – Real Madrid (nữ) | 0–2 | T |
| 07/09/2026 | Liga F Women | Real Madrid (nữ) – Eibar (nữ) | 0–0 | H |
| 03/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Real Madrid (nữ) – Ajax Amsterdam (nữ) | 2–1 | T |
| 31/08/2026 | Liga F Women | Real Madrid (nữ) – Atletico de Madrid (nữ) | 3–2 | T |
| 27/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Ajax Amsterdam (nữ) – Real Madrid (nữ) | 0–2 | T |
Paris Saint Germain (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Nantes (nữ) | 1–0 | T |
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Strasbourg (nữ) | 2–0 | T |
| 06/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Lens (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–2 | T |
| 02/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Paris Saint Germain (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 1–1 | H |
| 27/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Eintracht Frankfurt (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Real Madrid (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Real Madrid (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 23/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ciudad Real Madrid (Madrid).
- Kết quả Real Madrid (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) là bao nhiêu?
- Real Madrid (nữ) và Paris Saint Germain (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Real Madrid (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: Real Madrid (nữ) thắng 1, hòa 1, Paris Saint Germain (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 17/10/2025 (UEFA Women's Champions League) Paris Saint Germain (nữ) 1-2 Real Madrid (nữ).
- Phong độ Real Madrid (nữ) và Paris Saint Germain (nữ) trước trận?
- Real Madrid (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWW); Paris Saint Germain (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDDW).
- Đội hình xuất phát Real Madrid (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ)?
- Real Madrid (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Paris Saint Germain (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:54 30/10/2026 (giờ Việt Nam).

