
Real Madrid (nữ) sẽ gặp Sevilla FC (nữ) lúc 01:00 ngày 02/11/2026 tại La Liga (nữ).
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 2 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 7 – 0 | 5 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (30 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Merle Frohms | Thủ môn | 31 |
| 13 | Laia López de la Morena | Thủ môn | 19 |
| 30 | Cristina Águeda Losada | Thủ môn | — |
| 2 | Noemi Bejarano Beltrán | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Janou Levels | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Silvia Cristobal | Hậu vệ | 18 |
| 14 | María Méndez | Hậu vệ | 25 |
| 21 | Sara Holmgaard | Hậu vệ | 27 |
| 22 | Bella Astrid Christina Andersson | Hậu vệ | 20 |
| 23 | Maelle Lakrar | Hậu vệ | 26 |
| 26 | Claudia De La Cuerda | Hậu vệ | 19 |
| 29 | Noelia Llamas Campos | Hậu vệ | 21 |
| 8 | Sara Däbritz | Tiền vệ | 31 |
| 15 | Irune Dorado | Tiền vệ | 18 |
| 16 | Filippa Angeldal | Tiền vệ | 29 |
| 17 | Andreia Jacinto | Tiền vệ | 24 |
| 20 | Elisa Senss | Tiền vệ | 29 |
| 24 | Arianna Caruso | Tiền vệ | 26 |
| 31 | Oihane San Martín | Tiền vệ | — |
| 35 | Paula Rubio Peñalver | Tiền vệ | 21 |
| 5 | Paula Comendador Prado | Tiền đạo | 19 |
| 7 | Lotte Jasmijn Keukelaar | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Signe Bruun | Tiền đạo | 28 |
| 10 | Athenea Del Castillo | Tiền đạo | 26 |
| 11 | Lineth Beerensteyn | Tiền đạo | 30 |
| 12 | Felicia Schröder | Tiền đạo | 19 |
| 18 | Linda Caicedo | Tiền đạo | 21 |
| 19 | Eva Maria Navarro | Tiền đạo | 25 |
| 27 | yasmine zouhir | Tiền đạo | 21 |
| 47 | Candela Rodríguez Casin | Tiền đạo | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Real Madrid (nữ) là khi nào?
- Real Madrid (nữ) gặp Sevilla FC (nữ) trên sân khách lúc 01:00 ngày 02/11/2026, giải La Liga (nữ).
- Real Madrid (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Real Madrid (nữ) 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 29/10/2026 hòa Bayern Munchen (nữ) 2-2 (Cúp C1 châu Âu (nữ)).
- Đội hình Real Madrid (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Real Madrid (nữ) có 30 cầu thủ, tuổi trung bình 23,7; đắt giá nhất là Merle Frohms (thủ môn, 140 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Real Madrid (nữ)?
- HLV trưởng là Alberto Toril (ESP, 53 tuổi); sân nhà Ciudad Real Madrid tại Madrid, sức chứa 3.000 chỗ.
- Thành tích Real Madrid (nữ) mùa này tại La Liga (nữ)?
- Tại La Liga (nữ), Real Madrid (nữ) đã đá 8 trận, ghi 19 bàn, thủng lưới 16 (trung bình 2,38 bàn ghi/trận); sút 147 lần, 56 trúng đích; chuyền chính xác 85%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:12 30/10/2026 (giờ Việt Nam).