Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

IIsabela Chagas

25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

IIsabela Chagas là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Paris Saint Germain (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
574Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—443770005083%66%006,42
Ligue 1 (nữ)2026-2027—331970002080%62%006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 377 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/84 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/126 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của IIsabela Chagas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1 (nữ)vs OL Lyonnes (nữ)B 0-4450010014/1612/3—5,87
04/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Fleury 91 (nữ)T 3-1dự bị00000—0———
02/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Oud Heverlee Leuven (nữ)T 5-0770040038/4602/2—6,90
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Real Madrid (nữ)H 1-1900010032/3822/4—6,10
19/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Nantes (nữ)T 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Strasbourg (nữ)T 2-0900010049/6324/8—6,61
06/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Lens (nữ)T 2-0620000038/4734/5—6,17
02/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Eintracht Frankfurt (nữ)H 1-111900000—0——6,40
27/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Eintracht Frankfurt (nữ)H 1-19000000—0——6,30
17/05/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)B 0-1670000115/1924/7—6,65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com