- Phạt góc10 – 5
- Thẻ vàng2 – 0
Sân Stadion am Brentanobad, Frankfurt · Ít mây 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.60 / 2.30
Eintracht Frankfurt (nữ) và Paris Saint Germain (nữ) hòa nhau 1-1.
Eintracht Frankfurt (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) 1-1 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 27/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Larissa Michelle Mühlhaus
4'
1 - 0 -
7'
1 - 1 ⚽ Naomie Fellerkiến tạo: Romee Leuchter - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Pia-Sophie Wolterthay Paulina Kate·Krumbiegel 57'
- 🟨 dilara acikgoz 62'
- 64' 🔁 Jackie Groenenthay Romee Leuchter
- 🔁 Hayley Rasothay Rebecka Blomqvist 66'
- 🟨 Larissa Michelle Mühlhaus 70'
- 76' 🔁 Vitória Yayathay Jackie Groenen
- 🔁 Noemi Iveljthay Ereleta Memeti 85'
- 85' 🔁 Thiniba Samourathay Anaïs Ebayilin
- 85' 🔁 Alyssa Charlierthay Merveille Kanjinga
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 8Sút trúng đích4
- 7Sút không trúng đích3
- 15Sút trong vòng cấm7
- 0Sút bị chặn0
- 10Phạt góc5
- 36Tấn công nguy hiểm29
- 66Tấn công48
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 15.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Eintracht Frankfurt (nữ) kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Eintracht Frankfurt (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Paris Saint Germain (nữ) ép sân. Eintracht Frankfurt (nữ) kiểm soát thế trận 55% thời gian, Paris Saint Germain (nữ) 36%.
Eintracht Frankfurt (nữ)Paris Saint Germain (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-1-2 vs 4-4-2
Eintracht Frankfurt (nữ) · HLV Niko Arnautis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Lina Altenburg | Thủ môn | 6.1 |
| 11 | Nina Luhrssen | Hậu vệ | 6.7 |
| 13 | Amanda Ilestedt | Hậu vệ | 6.4 |
| 14 | Marthine Ostenstad | Hậu vệ | 6.6 |
| 27 | Paulina Kate·Krumbiegel | Hậu vệ | 6.3 |
| 7 | Ereleta Memeti | Tiền vệ | 5.85 |
| 8 | Hanna Bennison | Tiền vệ | 6.25 |
| 29 | dilara acikgoz | Tiền vệ | 6.05 |
| 47 | Larissa Michelle Mühlhaus | Tiền vệ | 7.15 |
| 10 | Laura Freigang © | Tiền đạo | 6.9 |
| 28 | Rebecka Blomqvist | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Sara Doorsoun-Khajeh | Hậu vệ |
| 4 | Noemi Ivelj | Tiền vệ |
| 30 | Katharina Jeppe | Thủ môn |
| 21 | Janne Krumme | Thủ môn |
| 24 | Vivienne Lia | Tiền đạo |
| 6 | Sofie Lundgaard | Tiền vệ |
| 15 | Jamilla Rankin | Hậu vệ |
| 16 | Hayley Raso | Tiền đạo |
| 9 | Jarne teulings | Tiền vệ |
| 22 | danique tolhoek | Tiền đạo |
| 17 | Pia-Sophie Wolter | Hậu vệ |
| 26 | Ainhoa Alguacil | Tiền vệ |
Paris Saint Germain (nữ) · HLV Paulo César
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Katarzyna Kiedrzynek | Thủ môn | 6.1 |
| 4 | Paulina Dudek | Hậu vệ | 6.4 |
| 5 | Elisa De Almeida | Hậu vệ | 5.9 |
| 12 | IIsabela Chagas | Hậu vệ | 6.3 |
| 20 | Tara Elimbi Gilbert | Hậu vệ | 6.6 |
| 6 | Jennifer Onyi Echegini | Tiền vệ | 5.95 |
| 18 | Naomie Feller | Tiền vệ | 7.35 |
| 19 | Merveille Kanjinga | Tiền vệ | 6.45 |
| 26 | Anaïs Ebayilin | Tiền vệ | 6.65 |
| 7 | Sakina Karchaoui © | Tiền đạo | 6.5 |
| 17 | Romee Leuchter | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Vitória Yaya | Tiền vệ |
| 34 | Alyssa Charlier | Tiền vệ |
| 22 | Tante Diakite | Tiền vệ |
| 23 | Noémie Fatier | Hậu vệ |
| 14 | Jackie Groenen | Tiền vệ |
| 11 | Florianne Jourde | Tiền vệ |
| 47 | Marie Estella Lafontaine | Tiền đạo |
| 28 | Jade Le Guilly | Hậu vệ |
| 57 | Léa-Laëtitia Morissaint | Tiền đạo |
| 2 | Thiniba Samoura | Hậu vệ |
| 33 | Oceane Toussaint | Thủ môn |
| 40 | Camille Masson | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.60 | 2.30 | 17.00 | 1.02 | 17.00 | 2.5 | 5.50 | 1.15 | 15.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/05/2015 | UEFA Women's Champions League | Eintracht Frankfurt (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 2–1 |
| 10/11/2011 | UEFA Women's Champions League | Paris Saint Germain (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 2–1 |
| 02/11/2011 | UEFA Women's Champions League | Eintracht Frankfurt (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 3–0 |
Phong độ gần đây
Eintracht Frankfurt (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Koln (nữ) | 2–0 | T |
| 16/08/2026 | INT CF | OL Lyonnes (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 1–2 | T |
| 09/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Eintracht Frankfurt (nữ) – Malmo (nữ) | 2–0 | T |
| 06/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Eintracht Frankfurt (nữ) – Omonia Nicosia (nữ) | 8–0 | T |
| 31/07/2026 | INT CF | Eintracht Frankfurt (nữ) – Strasbourg (nữ) | 1–0 | T |
Paris Saint Germain (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | INT CF | Valencia FCF (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–4 | T |
| 15/08/2026 | INT CF | Paris Saint Germain (nữ) – Union Berlin (nữ) | 1–3 | B |
| 09/08/2026 | INT CF | Brighton (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–1 | H |
| 01/08/2026 | INT CF | Paris Saint Germain (nữ) – Saint Malo (nữ) | 1–1 | H |
| 17/05/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Eintracht Frankfurt (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Eintracht Frankfurt (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:00 ngày 27/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion am Brentanobad (Frankfurt).
- Kết quả Eintracht Frankfurt (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) là bao nhiêu?
- Eintracht Frankfurt (nữ) và Paris Saint Germain (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Eintracht Frankfurt (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Eintracht Frankfurt (nữ) thắng 2, hòa 0, Paris Saint Germain (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 14/05/2015 (UEFA Women's Champions League) Eintracht Frankfurt (nữ) 2-1 Paris Saint Germain (nữ).
- Phong độ Eintracht Frankfurt (nữ) và Paris Saint Germain (nữ) trước trận?
- Eintracht Frankfurt (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWD); Paris Saint Germain (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLDDLL).
- Đội hình xuất phát Eintracht Frankfurt (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ)?
- Eintracht Frankfurt (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-1-2, Paris Saint Germain (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:09 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

