
Paris Saint Germain (nữ) sẽ gặp Montpellier (nữ) lúc 02:05 ngày 24/10/2026 tại Ligue 1 (nữ).
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 2 | 2.00 | 1.80 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 2 | 2.00 | 1.80 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (26 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Katarzyna Kiedrzynek | Thủ môn | 35 |
| 16 | O. Szperkowska | Thủ môn | 25 |
| 33 | Oceane Toussaint | Thủ môn | 22 |
| 2 | Thiniba Samoura | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Paulina Dudek | Hậu vệ | 29 |
| 12 | IIsabela Chagas | Hậu vệ | 25 |
| 20 | Tara Elimbi Gilbert | Hậu vệ | 21 |
| 23 | Noémie Fatier | Hậu vệ | 18 |
| 28 | Jade Le Guilly | Hậu vệ | 24 |
| 29 | Griedge Mbock Bathy | Hậu vệ | 31 |
| 77 | Olga Carmona Garcia | Hậu vệ | 26 |
| 6 | Jennifer Onyi Echegini | Tiền vệ | 25 |
| 7 | Sakina Karchaoui | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Vitória Yaya | Tiền vệ | 25 |
| 11 | Florianne Jourde | Tiền vệ | 22 |
| 14 | Jackie Groenen | Tiền vệ | 31 |
| 22 | Tante Diakite | Tiền vệ | 18 |
| 26 | Anaïs Ebayilin | Tiền vệ | 18 |
| 30 | Emilie Libakken Østerås | Tiền vệ | 24 |
| 34 | Alyssa Charlier | Tiền vệ | — |
| 10 | Rasheedat Ajibade | Tiền đạo | 26 |
| 17 | Romee Leuchter | Tiền đạo | 25 |
| 18 | Naomie Feller | Tiền đạo | 24 |
| 19 | Merveille Kanjinga | Tiền đạo | 24 |
| 47 | Marie Estella Lafontaine | Tiền đạo | — |
| 57 | Léa-Laëtitia Morissaint | Tiền đạo | 18 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Paris Saint Germain (nữ) là khi nào?
- Paris Saint Germain (nữ) gặp Montpellier (nữ) trên sân nhà lúc 02:05 ngày 24/10/2026, giải Ligue 1 (nữ).
- Paris Saint Germain (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Paris Saint Germain (nữ) 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thua OL Lyonnes (nữ) 0-4 (Ligue 1 (nữ)).
- Đội hình Paris Saint Germain (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Paris Saint Germain (nữ) có 26 cầu thủ, tuổi trung bình 24,5; đắt giá nhất là Jackie Groenen (tiền vệ, 150 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Paris Saint Germain (nữ)?
- HLV trưởng là Paulo César (BRA, 48 tuổi); sân nhà Stade Georges Lefevre tại Paris, sức chứa 2.164 chỗ.
- Thành tích Paris Saint Germain (nữ) mùa này tại Ligue 1 (nữ)?
- Tại Ligue 1 (nữ), Paris Saint Germain (nữ) đã đá 5 trận, ghi 8 bàn, thủng lưới 5 (trung bình 1,60 bàn ghi/trận); sút 66 lần, 28 trúng đích; chuyền chính xác 83%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:44 22/10/2026 (giờ Việt Nam).