
Thiniba Samoura là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris Saint Germain (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
919Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 66% | 1 | 0 | 6,85 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 188 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 50% | 1 | 0 | 6,52 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 4 | 3 | 281 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 61% | 2 | 1 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 348/385 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/48 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/21 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/124 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/214 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/31 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/45 | 2 | 3/4 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Latvia (nữ) | T 9-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/58 | 1 | 2/5 | — | 7,00 |
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Fleury 91 (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85/94 | 4 | 5/5 | — | 7,34 |
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Oud Heverlee Leuven (nữ) | T 5-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/64 | 2 | 4/5 | — | 7,05 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/60 | 2 | 2/7 | V | 6,14 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/59 | 0 | 2/4 | — | 7,04 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Strasbourg (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85/91 | 2 | 3/4 | V | 6,67 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Lens (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/96 | 0 | 1/4 | — | 7,21 |
| 02/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực50