
Rasheedat Ajibade là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Paris Saint Germain (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
919Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
17/29Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 267 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 75% | 23% | 0 | 0 | 7,28 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 202 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 80% | 28% | 0 | 0 | 7,31 |
| CAN (nữ) | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 2 | 2 | 1 | 14 | 9 | 75% | 53% | 1 | 0 | 7,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/77 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/21 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/50 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/21 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
CAN (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/132 (75%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 8/33 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/71 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 30
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Fleury 91 (nữ) | T 3-1 | 71 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/14 | 1 | 1/4 | — | 7,89 |
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Oud Heverlee Leuven (nữ) | T 5-0 | 71 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 16/24 | 0 | 2/10 | — | 7,82 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 24/26 | 2 | 4/11 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Strasbourg (nữ) | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 17/25 | 2 | 3/7 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Lens (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 25/30 | 0 | 1/8 | — | 8,20 |
| 02/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/08/2026 | CAN (nữ) | @ Nam Phi (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/28 | 3 | 5/12 | — | 6,47 |
| 10/08/2026 | CAN (nữ) | @ Cameroon (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 23/32 | 1 | 6/13 | — | 7,30 |
| 06/08/2026 | CAN (nữ) | @ Ai Cập (nữ) | T 6-2 | 90 | 1 | 1 | 5 | 2 | 6 | 30/37 | 1 | 6/13 | — | 8,90 |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực49