
Jade Le Guilly là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris Saint Germain (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
299Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 200 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 77% | 1 | 0 | 6,29 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 80% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/97 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/18 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/32 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 1/2 | — | 5,68 |
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Fleury 91 (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/46 | 5 | 10/12 | — | 6,56 |
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Oud Heverlee Leuven (nữ) | T 5-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 1/1 | — | 6,55 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 3 | 3/4 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/27 | 2 | 3/4 | V | 6,73 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Strasbourg (nữ) | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,20 |
| 02/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs RC Saint Etienne (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/39 | 2 | 6/9 | — | 7,35 |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực45