Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sakina Karchaoui

30Tuổi
159Chiều cao (cm)
53Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sakina Karchaoui là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris Saint Germain (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.218Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
5/24Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—443904216290%39%107,70
Ligue 1 (nữ)2026-2027—432921114177%58%106,58
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—6653611214284%50%107,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/119 (90%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/13 (46%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/28 (39%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/158 (77%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/16 (37%)
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/34 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
311/367 (84%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
10/34 (29%)
Chuyền dài chính xác
16/31 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/76 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 32
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
127
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sakina Karchaoui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1 (nữ)vs OL Lyonnes (nữ)B 0-4900010126/38611/19V5,58
11/10/2026Giao hữu quốc tếvs Latvia (nữ)T 9-0450010049/5501/1—7,30
04/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Fleury 91 (nữ)T 3-1710000125/2803/6—6,33
02/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Oud Heverlee Leuven (nữ)T 5-0901141560/6128/20—9,00
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Real Madrid (nữ)H 1-1901021448/5813/8V7,53
19/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Nantes (nữ)T 1-0450010123/3103/4—6,72
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Strasbourg (nữ)T 2-0861121448/6103/5—7,70
06/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Lens (nữ)T 2-0dự bị00000—0———
02/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Eintracht Frankfurt (nữ)H 1-111920000—0——7,75
27/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Eintracht Frankfurt (nữ)H 1-19000000—0——6,50

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh53
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com