
Jennifer Onyi Echegini
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jennifer Onyi Echegini là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Paris Saint Germain (nữ).
Tiểu sử Jennifer Onyi Echegini
Jennifer Onyi Echegini là tiền vệ của Paris Saint Germain (nữ), quốc tịch Nigeria, hiện 25 tuổi và sinh ngày 22/03/2001. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 62 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 981 phút thi đấu, ghi 1 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,75. Tại Ligue 1 (nữ) có 4 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo; tại Cúp C1 châu Âu (nữ) có 4 trận và 1 kiến tạo. Ở giải CAN (nữ) năm 2026, số trận ra sân là 4.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.061Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1061Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 364 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 86% | 68% | 1 | 0 | 6,60 |
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 338 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 86% | 58% | 0 | 0 | 6,96 |
| CAN (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 359 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 77% | 46% | 2 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/60 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/146 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
CAN (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/92 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/43 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | B 0-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 3 | 5/8 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Fleury 91 (nữ) | T 3-1 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 1 | 2/4 | — | 7,65 |
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Oud Heverlee Leuven (nữ) | T 5-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/36 | 1 | 3/5 | — | 6,98 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 20/24 | 4 | 8/11 | — | 6,83 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 1 | 4/5 | — | 6,77 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Strasbourg (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 41/53 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Lens (nữ) | T 2-0 | 62 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 32/35 | 2 | 2/5 | — | 7,70 |
| 02/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | 119 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 14/08/2026 | CAN (nữ) | @ Nam Phi (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 17/24 | 1 | 2/6 | — | 6,25 |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật55
- Tư duy62
- Sức mạnh47
- Thể lực47