
Léa-Laëtitia Morissaint
18Tuổi
167Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Léa-Laëtitia Morissaint là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris Saint Germain (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
206Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 165 | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 74% | 61% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20% | 33% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/31 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/26 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | B 0-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,39 |
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Fleury 91 (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 0 | 10/12 | 6 | 9/16 | — | 7,68 |
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Oud Heverlee Leuven (nữ) | T 5-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,38 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 2 | 3/6 | — | 6,55 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/2 | — | 6,87 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Strasbourg (nữ) | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Lens (nữ) | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/4 | — | 6,62 |
| 02/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Nantes (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |