Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Katarzyna Kiedrzynek

35Tuổi
180Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị

Katarzyna Kiedrzynek là thủ môn 35 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Paris Saint Germain (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
705Phút
12Cứu thua
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—4439051289%100%006,55
Ligue 1 (nữ)2026-2027—4431571379%—006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,55

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/56 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,26

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/82 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/22 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Katarzyna Kiedrzynek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1 (nữ)vs OL Lyonnes (nữ)B 0-4453104/60——5,42
04/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Fleury 91 (nữ)T 3-19010015/160——6,29
02/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Oud Heverlee Leuven (nữ)T 5-09021029/3001/1—7,41
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Real Madrid (nữ)H 1-19030021/2601/1—6,59
19/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Nantes (nữ)T 1-0dự bị000—0———
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Strasbourg (nữ)T 2-09010021/260——6,70
06/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Lens (nữ)T 2-09020125/340——6,64
02/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Eintracht Frankfurt (nữ)H 1-1119000—0——6,10
27/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Eintracht Frankfurt (nữ)H 1-190000—0——6,10
17/05/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)B 0-19021041/4401/2—6,83
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com