- Phạt góc10 – 1
- Thẻ vàng1 – 3
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Stade Georges Lefevre, Paris · Trọng tài: Fournier, Romy · Ít mây 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.17 / 5.00
Paris Saint Germain (nữ) thắng Nantes (nữ) 1-0 trên sân nhà Stade Georges Lefevre.
Paris Saint Germain (nữ) vs Nantes (nữ) 1-0 — Ligue 1 (nữ) 19/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Marie Estella Lafontaine 28'
- 🟨 Jade Le Guilly 33'
- 34' 🟨 Margaux Vairon
- 45' 🟨 Constance Brackman
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Paulina Dudekthay Tara Elimbi Gilbert 45'
- 🔁 Sakina Karchaouithay Jennifer Onyi Echegini 45'
- 📺 VAR Marie Estella Lafontaine 51'
- 🟨🟥 Marie Estella Lafontaine 52'
- 53' 🔁 Zoi Van de Venthay Wu Chengshu
- 53' 🔁 Moira Kelleythay Constance Brackman
- 🔁 Griedge Mbock Bathythay Jade Le Guilly 58'
- 🔁 Rasheedat Ajibadethay Romee Leuchter 67'
- 74' 🔁 Adele Connessonthay Esther Buabadi
- 🔁 Léa-Laëtitia Morissaintthay Vitória Yaya 82'
- 83' 🟨 Juliette Mossard
-
⚽ Merveille Kanjinga
97+7'
1 - 0 - 100' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 62%Kiểm soát bóng38%
- 11Tổng cú sút18
- 3Sút trúng đích2
- 7Sút không trúng đích1
- 12Sút trong vòng cấm3
- 2Sút bị chặn0
- 10Phạt góc1
- 55Tấn công nguy hiểm24
- 91Tấn công56
- 476Chuyền367
- 400Chuyền chính xác276
- 5Chuyền then chốt0
- 9Chuyền dài3
- 36Rê bóng7
- 35Tạt bóng19
- 42Tranh chấp32
- 13Tắc bóng56
- 57Cản phá53
- 7Cứu thua6
- 11Phạm lỗi1
- 27Bị phạm lỗi33
- 0Việt vị1
- 1Thẻ vàng3
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Paris Saint Germain (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Paris Saint Germain (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Nantes (nữ) ép sân. Paris Saint Germain (nữ) kiểm soát thế trận 57% thời gian, Nantes (nữ) 28%.
Paris Saint Germain (nữ)Nantes (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-2-1
Paris Saint Germain (nữ) · HLV Paulo César
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | O. Szperkowska | Thủ môn | 7.1 |
| 2 | Thiniba Samoura | Hậu vệ | 7.04 |
| 20 | Tara Elimbi Gilbert | Hậu vệ | 6.61 |
| 23 | Noémie Fatier | Hậu vệ | 7.12 |
| 28 | Jade Le Guilly © | Hậu vệ | 6.73 |
| 6 | Jennifer Onyi Echegini | Tiền vệ | 6.77 |
| 8 | Vitória Yaya | Tiền vệ | 6.48 |
| 19 | Merveille Kanjinga | Tiền vệ | 8.2 |
| 47 | Marie Estella Lafontaine | Tiền vệ | 6.32 |
| 11 | Florianne Jourde | Tiền đạo | 6.38 |
| 17 | Romee Leuchter | Tiền đạo | 6.25 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Sakina Karchaoui | Tiền vệ |
| 10 | Rasheedat Ajibade | Tiền đạo |
| 34 | Alyssa Charlier | Tiền vệ |
| 4 | Paulina Dudek | Hậu vệ |
| 12 | IIsabela Chagas | Hậu vệ |
| 1 | Katarzyna Kiedrzynek | Thủ môn |
| 30 | Emilie Libakken Østerås | Tiền vệ |
| 29 | Griedge Mbock Bathy | Hậu vệ |
| 57 | Léa-Laëtitia Morissaint | Tiền đạo |
Nantes (nữ) · HLV Nicolas Chabot
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Natalia Radkiewicz | Thủ môn | 6.63 |
| 5 | Julie Pasquereau | Hậu vệ | 7.0 |
| 13 | Victoria Krug © | Hậu vệ | 6.44 |
| 20 | Constance Brackman | Hậu vệ | 5.88 |
| 24 | Margaux Vairon | Hậu vệ | 5.23 |
| 6 | Gabriela Grzybowska | Tiền vệ | 5.96 |
| 8 | Juliette Mossard | Tiền vệ | 6.09 |
| 14 | Liucija Vaitukaityte | Tiền vệ | 6.45 |
| 28 | Madeline Roth | Tiền vệ | 5.92 |
| 42 | Esther Buabadi | Tiền vệ | 5.52 |
| 17 | Wu Chengshu | Tiền đạo | 6.16 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Adele Connesson | Tiền đạo |
| 4 | Clara Jepsen | Hậu vệ |
| 26 | Moira Kelley | Hậu vệ |
| 1 | Sofie Harrit Nielsen-Grøn | Thủ môn |
| 15 | Zoi Van de Ven | Tiền đạo |
| 10 | Camille Robillard | Tiền đạo |
| 81 | Elsa Prezelin | Tiền vệ |
| 11 | N. Potier | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.17 | 5.00 | 1.00 | 41 | 151.00 | 0.5 | 8.10 | 1.08 | 11.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–2 |
| 21/09/2025 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Nantes (nữ) | 5–2 |
| 07/05/2025 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Nantes (nữ) | 1–0 |
| 25/01/2025 | FRA Coupe de Feminine | Nantes (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–6 |
| 13/10/2024 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Paris Saint Germain (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Strasbourg (nữ) | 2–0 | T |
| 06/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Lens (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–2 | T |
| 02/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Paris Saint Germain (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 1–1 | H |
| 27/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Eintracht Frankfurt (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–1 | H |
| 19/08/2026 | INT CF | Valencia FCF (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–4 | T |
Nantes (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Fleury 91 (nữ) | 1–1 | H |
| 06/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Nantes (nữ) | 2–0 | B |
| 29/08/2026 | FRA LC W | Le Havre (nữ) – Nantes (nữ) | 0–2 | T |
| 22/08/2026 | FRA LC W | Nantes (nữ) – Saint Malo (nữ) | 1–1 | H |
| 15/08/2026 | INT CF | Fleury 91 (nữ) – Nantes (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Paris Saint Germain (nữ) vs Nantes (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Paris Saint Germain (nữ) vs Nantes (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 19/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Georges Lefevre (Paris).
- Kết quả Paris Saint Germain (nữ) vs Nantes (nữ) là bao nhiêu?
- Paris Saint Germain (nữ) thắng Nantes (nữ) 1-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Paris Saint Germain (nữ) vs Nantes (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: Paris Saint Germain (nữ) thắng 5, hòa 0, Nantes (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 29/03/2026 (FRA Division 1 Feminine) Nantes (nữ) 1-2 Paris Saint Germain (nữ).
- Phong độ Paris Saint Germain (nữ) và Nantes (nữ) trước trận?
- Paris Saint Germain (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDDWL); Nantes (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLWDDL).
- Đội hình xuất phát Paris Saint Germain (nữ) vs Nantes (nữ)?
- Paris Saint Germain (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Nantes (nữ) dùng sơ đồ 4-3-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:25 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

