- Phạt góc8 – 1
- Thẻ vàng4 – 2
Sân Lynn Family Stadium, Louisville · Trọng tài: Matthew Thompson · Mưa dông 25°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.85 / 1.95
Racing Louisville (nữ) và Houston Dash (nữ) hòa nhau 1-1.
Racing Louisville (nữ) vs Houston Dash (nữ) 1-1 — VĐQG Mỹ (nữ) 19/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 8' 🟨 Linda Ullmark
-
⚽ Kayla Fischer
19'
1 - 0 - 23' 🟨 Allysha Chapman
- 🟨 Kayla Fischer 28'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Kate Louis Faassethay Cate Hardin
- 60' 🔁 Sophie Schmidtthay K. van Zanten
- 🔁 Ella Hasethay Quincy McMahon 64'
- 🟨 Emma Sears 71'
- 72' 🔁 Lisa Boattinthay Allysha Chapman
- 72' 🔁 Clarissa Lariseythay danielle colaprico
- 🔁 Maja Davison Lardnerthay Kayla Fischer 78'
- 🔁 Rachel Hillthay makenna morris 78'
- 🟨 Macey Hodge 81'
- 🔁 Audrey McKeenthay Emma Sears 89'
- 🔁 sarah weberthay Katie O'Kane 89'
- 90' 🔁 Malia Berkelythay Paige Nielsen
-
95+5'
1 - 1 ⚽ Katherine Raderkiến tạo: Sophie Schmidt - 🟨 Taylor Kornieck 97+7'
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 43%Kiểm soát bóng57%
- 9Tổng cú sút22
- 7Sút trúng đích5
- 5Sút không trúng đích2
- 15Sút trong vòng cấm10
- 3Sút bị chặn3
- 8Phạt góc1
- 59Tấn công nguy hiểm51
- 96Tấn công103
- 297Chuyền432
- 205Chuyền chính xác334
- 4Chuyền then chốt2
- 9Chuyền dài6
- 23Rê bóng13
- 24Tạt bóng19
- 33Tranh chấp54
- 27Tắc bóng34
- 63Cản phá49
- 11Cứu thua14
- 5Phạm lỗi3
- 29Bị phạm lỗi28
- 2Việt vị2
- 4Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Houston Dash (nữ) kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Racing Louisville (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Houston Dash (nữ) ép sân. Racing Louisville (nữ) kiểm soát thế trận 44% thời gian, Houston Dash (nữ) 44%.
Racing Louisville (nữ)Houston Dash (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 4-4-2
Racing Louisville (nữ) · HLV Lars Kim Bjorkegren
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Jordyn Bloomer | Thủ môn | 7.09 |
| 3 | Arin Hadley Wright © | Hậu vệ | 7.44 |
| 4 | makenna morris | Hậu vệ | 6.94 |
| 12 | Quincy McMahon | Hậu vệ | 5.97 |
| 15 | Mirann Gacioch | Hậu vệ | 6.16 |
| 26 | Taylor Kornieck | Hậu vệ | 6.95 |
| 2 | Lauren Milliet | Tiền vệ | 6.27 |
| 10 | Macey Hodge | Tiền vệ | 6.18 |
| 20 | Katie O'Kane | Tiền vệ | 6.68 |
| 9 | Kayla Fischer | Tiền đạo | 7.17 |
| 13 | Emma Sears | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Maja Davison Lardner | Tiền đạo |
| 6 | Ella Hase | Hậu vệ |
| 21 | Rachel Hill | Tiền đạo |
| 5 | Elisabeth Charlotte Jean | Hậu vệ |
| 88 | Audrey McKeen | Tiền đạo |
| 8 | Courtney·Petersen | Hậu vệ |
| 1 | Madison Prohaska | Thủ môn |
| 19 | Avery Kalitta | Tiền vệ |
| 42 | sarah weber | Tiền đạo |
Houston Dash (nữ) · HLV Juan Carlos Amorós
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jane Campbell © | Thủ môn | 7.52 |
| 2 | Allysha Chapman | Hậu vệ | 6.0 |
| 4 | Leah Klenke | Hậu vệ | 6.61 |
| 14 | Paige Nielsen | Hậu vệ | 6.77 |
| 15 | Avery Patterson | Hậu vệ | 6.23 |
| 18 | Cate Hardin | Tiền vệ | 6.07 |
| 19 | maggie graham | Tiền vệ | 6.41 |
| 24 | danielle colaprico | Tiền vệ | 6.56 |
| 30 | Linda Ullmark | Tiền vệ | 6.05 |
| 12 | Kalyssa van Zanten | Tiền đạo | 6.99 |
| 22 | Katherine Rader | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Natalie Hammond Bain | Hậu vệ |
| 17 | Sarah Puntigam | Tiền vệ |
| 9 | Clarissa Larisey | Tiền đạo |
| 23 | Kate Louis Faasse | Tiền đạo |
| 13 | Sophie Schmidt | Tiền vệ |
| 40 | Caroline Delisle | Thủ môn |
| 6 | Messiah Bright | Tiền đạo |
| 27 | Lisa Boattin | Hậu vệ |
| 10 | Malia Berkely | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.85 | 1.95 | 17.00 | 1.02 | 17.00 | 2.5 | 8.75 | 1.07 | 9.5 | 2.75 | 1.40 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (16 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | USA NWSL | Houston Dash (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 4–3 |
| 30/08/2025 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Houston Dash (nữ) | 1–1 |
| 03/05/2025 | USA NWSL | Houston Dash (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 1–2 |
| 08/06/2024 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Houston Dash (nữ) | 2–0 |
| 24/03/2024 | USA NWSL | Houston Dash (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 0–0 |
| 16/09/2023 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Houston Dash (nữ) | 0–1 |
| 30/07/2023 | USA Women's Challenge Cup | Houston Dash (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 1–0 |
| 15/06/2023 | USA Women's Challenge Cup | Racing Louisville (nữ) – Houston Dash (nữ) | 3–0 |
| 27/03/2023 | USA NWSL | Houston Dash (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 0–0 |
| 13/08/2022 | USA NWSL | Houston Dash (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 0–0 |
Phong độ gần đây
Racing Louisville (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Bay FC (nữ) | 0–2 | B |
| 06/07/2026 | USA NWSL | Portland Thorns FC (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 4–0 | B |
| 30/05/2026 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Denver Summit (nữ) | 0–1 | B |
| 24/05/2026 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – North Carolina Courage (nữ) | 1–2 | B |
| 18/05/2026 | USA NWSL | Utah Royals (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 2–1 | B |
Houston Dash (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | USA NWSL | Denver Summit (nữ) – Houston Dash (nữ) | 2–2 | H |
| 04/07/2026 | USA NWSL | Washington Spirit (nữ) – Houston Dash (nữ) | 2–1 | B |
| 01/06/2026 | USA NWSL | Gotham FC (nữ) – Houston Dash (nữ) | 1–0 | B |
| 24/05/2026 | USA NWSL | Houston Dash (nữ) – Angel City FC (nữ) | 2–1 | T |
| 21/05/2026 | USA NWSL | Houston Dash (nữ) – San Diego Wave (nữ) | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Racing Louisville (nữ) vs Houston Dash (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Racing Louisville (nữ) vs Houston Dash (nữ) thuộc VĐQG Mỹ (nữ) đã diễn ra lúc 08:00 ngày 19/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Lynn Family Stadium (Louisville).
- Kết quả Racing Louisville (nữ) vs Houston Dash (nữ) là bao nhiêu?
- Racing Louisville (nữ) và Houston Dash (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Racing Louisville (nữ) vs Houston Dash (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 16 lần gặp nhau gần nhất: Racing Louisville (nữ) thắng 4, hòa 5, Houston Dash (nữ) thắng 7. Lần gần nhất ngày 04/04/2026 (USA NWSL) Houston Dash (nữ) 4-3 Racing Louisville (nữ).
- Phong độ Racing Louisville (nữ) và Houston Dash (nữ) trước trận?
- Racing Louisville (nữ): 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLW); Houston Dash (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLLWDL).
- Đội hình xuất phát Racing Louisville (nữ) vs Houston Dash (nữ)?
- Racing Louisville (nữ) ra sân với sơ đồ 5-3-2, Houston Dash (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:44 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

