- Phạt góc3 – 7
- Thẻ vàng2 – 2
Portland Thorns FC (nữ) thắng Racing Louisville (nữ) 4-0 trên sân nhà Providence Park.
Portland Thorns FC (nữ) vs Racing Louisville (nữ) 4-0 — VĐQG Mỹ (nữ) 06/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Jayden Perry 8'
-
⚽ Jayden Perrykiến tạo: Pietra Tordin
13'
1 - 0 - 17' 🟨 Elisabeth Charlotte Jean
-
⚽ Pietra Tordinkiến tạo: Olivia Moultrie
36'
2 - 0 -
⚽ Reilyn Turnerkiến tạo: Sophia Smith
41'
3 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Rachel Hillthay makenna morris
- 61' 🟨 Macey Hodge
- 62' 🔁 Taylor Kornieckthay sarah weber
- 🔁 Madeline Padelskithay Olivia Moultrie 64'
- 🔁 Mallie McKenziethay Reilyn Turner 64'
- 🔁 Reyna René Reyes Stubblefieldthay Mary Alice Vignola 72'
- 72' 🔁 Arin Hadley Wrightthay Elisabeth Charlotte Jean
- 73' 🔁 Maja Davison Lardnerthay Macey Hodge
- 73' 🔁 Audrey McKeenthay Emma Sears
- 🟨 Jennie Immethun 75'
-
⚽ Sophia Smithkiến tạo: Pietra Tordin
82'
4 - 0 - 🔁 Cassandra Bogerethay Jennie Immethun 82'
- 🔁 Shae Harveythay Pietra Tordin 83'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 23Tổng cú sút20
- 8Sút trúng đích4
- 1Sút không trúng đích8
- 12Sút trong vòng cấm17
- 3Sút bị chặn5
- 3Phạt góc7
- 60Tấn công nguy hiểm82
- 80Tấn công91
- 398Chuyền295
- 324Chuyền chính xác221
- 3Chuyền then chốt5
- 9Chuyền dài9
- 12Rê bóng21
- 30Tạt bóng33
- 57Tranh chấp50
- 37Tắc bóng19
- 62Cản phá62
- 11Cứu thua13
- 9Phạm lỗi10
- 15Bị phạm lỗi17
- 2Việt vị2
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Portland Thorns FC (nữ) kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Portland Thorns FC (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Racing Louisville (nữ) ép sân. Portland Thorns FC (nữ) kiểm soát thế trận 38% thời gian, Racing Louisville (nữ) 52%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Portland Thorns FC (nữ) · HLV Robert Vilahamn (Karlsson)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Mackenzie Arnold | Thủ môn | 7.66 |
| 16 | Sam Hiatt © | Hậu vệ | 7.79 |
| 23 | Marie·Muller | Hậu vệ | 6.57 |
| 24 | Jayden Perry | Hậu vệ | 7.96 |
| 25 | Mary Alice Vignola | Hậu vệ | 7.61 |
| 13 | Olivia Moultrie | Tiền vệ | 7.26 |
| 19 | Pietra Tordin | Tiền vệ | 9.35 |
| 21 | Jessie Fleming | Tiền vệ | 6.86 |
| 40 | Jennie Immethun | Tiền vệ | 6.36 |
| 66 | Reilyn Turner | Tiền vệ | 8.2 |
| 9 | Sophia Smith | Tiền đạo | 9.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Deyna Castellanos | Tiền đạo |
| 15 | Shae Harvey | Tiền vệ |
| 29 | Mallie McKenzie | Tiền vệ |
| 35 | Morgan Messner | Thủ môn |
| 11 | Madeline Padelski | Tiền đạo |
| 2 | Reyna René Reyes Stubblefield | Hậu vệ |
| 4 | Carolyn Lisette Calzada | Hậu vệ |
| 5 | Isabella Obaze | Hậu vệ |
| 6 | Cassandra Bogere | Tiền vệ |
Racing Louisville (nữ) · HLV Lars Kim Bjorkegren
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Jordyn Bloomer | Thủ môn | 6.56 |
| 2 | Lauren Milliet © | Hậu vệ | 5.21 |
| 5 | Elisabeth Charlotte Jean | Hậu vệ | 5.58 |
| 8 | Courtney·Petersen | Hậu vệ | 5.69 |
| 15 | Mirann Gacioch | Hậu vệ | 5.89 |
| 4 | makenna morris | Tiền vệ | 5.92 |
| 9 | Kayla Fischer | Tiền vệ | 5.49 |
| 10 | Macey Hodge | Tiền vệ | 5.82 |
| 13 | Emma Sears | Tiền vệ | 6.32 |
| 20 | Katie O'Kane | Tiền vệ | 6.31 |
| 42 | sarah weber | Tiền đạo | 6.53 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Taylor Kornieck | Tiền vệ |
| 23 | M. Blackburn | Hậu vệ |
| 6 | Ella Hase | Hậu vệ |
| 21 | Rachel Hill | Tiền đạo |
| 88 | Audrey McKeen | Tiền đạo |
| 12 | Quincy McMahon | Hậu vệ |
| 1 | Madison Prohaska | Thủ môn |
| 3 | Arin Hadley Wright | Hậu vệ |
| 16 | Maja Davison Lardner | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.65 | 2.20 | 1.00 | 51 | 67.00 | 4.5 | 8.40 | 1.08 | 10.5 | 2.62 | 1.44 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (11 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Portland Thorns FC (nữ) | 3–1 |
| 06/09/2025 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Portland Thorns FC (nữ) | 1–2 |
| 28/04/2025 | USA NWSL | Portland Thorns FC (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 3–3 |
| 20/10/2024 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Portland Thorns FC (nữ) | 1–0 |
| 31/03/2024 | USA NWSL | Portland Thorns FC (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 2–2 |
| 03/09/2023 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Portland Thorns FC (nữ) | 2–1 |
| 23/04/2023 | USA NWSL | Portland Thorns FC (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 2–0 |
| 22/09/2022 | USA NWSL | Portland Thorns FC (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 3–0 |
| 30/07/2022 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Portland Thorns FC (nữ) | 1–2 |
| 04/07/2021 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Portland Thorns FC (nữ) | 0–2 |
Phong độ gần đây
Portland Thorns FC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | INT CF | Portland Thorns FC (nữ) – San Diego Wave (nữ) | 3–4 | B |
| 31/05/2026 | USA NWSL | Portland Thorns FC (nữ) – Utah Royals (nữ) | 2–2 | H |
| 25/05/2026 | USA NWSL | Kansas City Current (nữ) – Portland Thorns FC (nữ) | 3–1 | B |
| 21/05/2026 | USA NWSL | Portland Thorns FC (nữ) – Bay FC (nữ) | 2–0 | T |
| 18/05/2026 | USA NWSL | Portland Thorns FC (nữ) – Angel City FC (nữ) | 0–0 | H |
Racing Louisville (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Denver Summit (nữ) | 0–1 | B |
| 24/05/2026 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – North Carolina Courage (nữ) | 1–2 | B |
| 18/05/2026 | USA NWSL | Utah Royals (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 2–1 | B |
| 09/05/2026 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Portland Thorns FC (nữ) | 3–1 | T |
| 04/05/2026 | USA NWSL | Gotham FC (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Portland Thorns FC (nữ) vs Racing Louisville (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Portland Thorns FC (nữ) vs Racing Louisville (nữ) thuộc VĐQG Mỹ (nữ) đã diễn ra lúc 06:10 ngày 06/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Providence Park (Portland).
- Kết quả Portland Thorns FC (nữ) vs Racing Louisville (nữ) là bao nhiêu?
- Portland Thorns FC (nữ) thắng Racing Louisville (nữ) 4-0; hiệp một 3-0.
- Lịch sử đối đầu Portland Thorns FC (nữ) vs Racing Louisville (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 11 lần gặp nhau gần nhất: Portland Thorns FC (nữ) thắng 6, hòa 2, Racing Louisville (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 09/05/2026 (USA NWSL) Racing Louisville (nữ) 3-1 Portland Thorns FC (nữ).
- Phong độ Portland Thorns FC (nữ) và Racing Louisville (nữ) trước trận?
- Portland Thorns FC (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDLWDL); Racing Louisville (nữ): 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWLL).
- Đội hình xuất phát Portland Thorns FC (nữ) vs Racing Louisville (nữ)?
- Portland Thorns FC (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Racing Louisville (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:25 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

