
Katherine Rader là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Houston Dash (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.369Phút
10Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
31/57Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 27 | 2.369 | 10 | 2 | 1 | 57 | 31 | 76% | 46% | 1 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.369 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 31/57
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 25
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 24/56
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 589/770 (76%)
- Chuyền quyết định
- 40
- Tạt bóng chính xác
- 30/100 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/33 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/183 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 90
- Bị tước bóng
- 41
- Mất quyền kiểm soát
- 396
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 13/20 | 1 | 3/7 | — | 6,49 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/23 | 0 | 0/6 | — | 6,61 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 1/3 | — | 7,92 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 6 | 3 | 2 | 24/28 | 1 | 4/6 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 1/2 | — | 6,66 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 21/26 | 0 | 2/3 | — | 6,36 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/31 | 0 | 4/10 | — | 5,67 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 23/31 | 2 | 3/6 | — | 7,02 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 5-0 | 61 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/15 | 1 | 3/3 | — | 9,31 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 27/30 | 2 | 3/3 | — | 6,51 |