Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Clarissa Larisey

Houston Dash (nữ)Tiền đạoCAN
27Tuổi
163Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Clarissa Larisey là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Houston Dash (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
4Đá chính
688Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
344Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—24468820114567%43%406,54

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 688 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/124 (67%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/73 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 31
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Clarissa Larisey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Orlando Pride (nữ)B 1-245001006/711/3—6,32
05/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Washington Spirit (nữ)B 2-320001019/1122/4V6,01
27/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Portland Thorns FC (nữ)H 1-127000002/402/6—6,51
21/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Boston Legacy (nữ)T 2-145000004/611/4—6,43
13/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Utah Royals (nữ)B 0-1900000—0——6,59
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Orlando Pride (nữ)B 1-313001005/613/3—6,55
31/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Seattle Reign (nữ)B 0-1dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Bay FC (nữ)B 0-117001102/300/2—6,47
20/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Chicago Red Stars (nữ)T 5-061010019/1212/5—6,68
17/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ North Carolina Courage (nữ)T 3-227202202/202/4—9,74

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy56
  • Sức mạnh36
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com