
Jane Campbell là thủ môn 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Houston Dash (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.423Phút
118Cứu thua
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 27 | 27 | 2.423 | 118 | 9 | 20 | 79% | 85% | 1 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.423 phút · điểm TB 7,16
Thủ môn
- Cứu thua
- 118
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 20
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 833/1050 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 121/321 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 224
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-2 | 90 | 4 | 3 | 1 | 37/42 | 1 | 1/1 | — | 7,61 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 2-3 | 90 | 5 | 2 | 0 | 23/31 | 0 | — | — | 6,82 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 4 | 27/39 | 0 | — | — | 7,13 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 2-1 | 90 | 10 | 0 | 1 | 49/58 | 0 | 2/2 | — | 8,80 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 3 | 19/33 | 0 | 2/2 | — | 7,44 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 40/42 | 0 | — | — | 6,51 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 34/46 | 0 | — | — | 6,92 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 50/53 | 0 | — | — | 7,68 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 5-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 52/60 | 0 | — | — | 7,22 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 36/50 | 0 | — | — | 6,01 |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 160
- Chỉ số 240
- Chỉ số 454
- Chỉ số 354