
danielle colaprico là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Houston Dash (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
1.940Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
970Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 26 | 24 | 1.940 | 2 | 0 | 2 | 13 | 5 | 80% | 62% | 6 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.940 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 590/733 (80%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/60 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 40
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 93/150 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 83 / 45
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 186
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-2 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/29 | 0 | 2/5 | — | 7,88 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/35 | 2 | 4/5 | — | 7,65 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 4 | 4/7 | V | 6,14 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/40 | 3 | 3/5 | — | 6,03 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/32 | 1 | 5/8 | — | 6,12 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 34/42 | 2 | 2/5 | — | 6,27 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 5-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 4 | 6/8 | V | 6,69 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/33 | 2 | 5/12 | V | 6,32 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/52 | 0 | 1/3 | — | 6,53 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | — | — | 6,45 |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực46