
Kalyssa van Zanten là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Houston Dash (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.403Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
14/28Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 19 | 19 | 1.133 | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 73% | 44% | 0 | 0 | 6,35 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.133 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 14/28
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 17/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/319 (73%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 7/24 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/22 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/171 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 77
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 198
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/6 | — | 6,04 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico (nữ) | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/21 | 1 | 1/4 | — | 6,68 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 2/6 | — | 5,55 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/20 | 2 | 5/11 | — | 6,27 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 1/6 | — | 5,49 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | 34 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/19 | 1 | 3/5 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 3 | 5/14 | V | 6,16 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 21/27 | 2 | 6/12 | — | 6,81 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 5-0 | 61 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 2 | 6/10 | — | 7,51 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 3-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/23 | 3 | 5/12 | — | 6,23 |