
Malia Berkely là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Houston Dash (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
9Đá chính
944Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 17 | 9 | 944 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 78% | 70% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 944 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 356/455 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/109 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/50 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,62 |
| 25/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 6,93 |
| 19/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 13/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,10 |
| 04/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 2 | 4/4 | — | 6,56 |
| 01/06/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 1 | 1/3 | — | 6,57 |
| 21/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 6 | 6/8 | — | 6,36 |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực42