
Elisabeth Charlotte Jean
30Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Elisabeth Charlotte Jean là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Racing Louisville (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.806Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 22 | 20 | 1.806 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 49% | 1 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.806 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 564/688 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/107 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 64
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/77 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 2 | 4/6 | — | 6,44 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/46 | 2 | 2/5 | — | 5,89 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 2/8 | — | 5,88 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 0/2 | — | 5,92 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 1 | 1/3 | — | 5,43 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/44 | 4 | 4/5 | — | 6,29 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 1/3 | — | 5,93 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 3 | 4/6 | — | 6,79 |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy44
- Sức mạnh55
- Thể lực41