
Linda Ullmark là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Houston Dash (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
26Đá chính
2.068Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
517Phút/bàn
15/39Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 24 | 22 | 1.733 | 3 | 0 | 3 | 33 | 13 | 74% | 46% | 3 | 0 | 6,58 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 335 | 1 | 0 | 2 | 6 | 2 | 82% | 42% | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.733 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 13/33
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 24/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/39
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 318/428 (74%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/31 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/194 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 87 / 94
- Bị tước bóng
- 34
- Mất quyền kiểm soát
- 223
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 39
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 335 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/86 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/40 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 3/10 | — | 6,11 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Brasil (nữ) | H 1-1 | 113 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 21/27 | 1 | 8/19 | — | 6,07 |
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 New Zealand (nữ) | T 9-0 | 72 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 14/16 | 3 | 4/7 | — | 8,73 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Nhật Bản (nữ) | H 2-2 | 78 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 2 | 3/7 | — | 6,62 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Ý (nữ) | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 2/7 | — | 6,78 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 2/3 | — | 6,36 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 1 | 9/10 | — | 6,87 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/18 | 2 | 5/7 | — | 8,20 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 3-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/19 | 1 | 5/7 | — | 5,86 |