
Paige Nielsen là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Houston Dash (nữ).
Tiểu sử Paige Nielsen
Paige Nielsen là hậu vệ quốc tịch United States, 32 tuổi, hiện thi đấu cho Houston Dash (nữ). Cầu thủ sinh ngày 14/10/1993 và có chiều cao 165 cm. Trong mùa 2026 tại VĐQG Mỹ (nữ), Paige Nielsen ra sân 24 trận với tổng 1885 phút thi đấu và điểm trung bình 6,46. Toàn bộ thống kê mùa giải này đều được ghi nhận trên một giải đấu duy nhất, VĐQG Mỹ (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
1.975Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 25 | 24 | 1.975 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 83% | 59% | 4 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.975 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 835/1006 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/141 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 143
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/125 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 32
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 201
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 1 | 5/6 | V | 6,41 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/47 | 1 | 1/4 | — | 5,58 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 3 | 4/6 | — | 6,88 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/58 | 1 | 3/10 | — | 6,11 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | 7/10 | V | 5,98 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 0/3 | — | 5,37 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 3-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 2/4 | — | 6,19 |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy41
- Sức mạnh65
- Thể lực47