- Phạt góc0 – 7
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Lynn Family Stadium, Louisville · Trọng tài: Calin Radosav · Nhiều mây 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.25 / 1.62
Denver Summit (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Racing Louisville (nữ).
Racing Louisville (nữ) vs Denver Summit (nữ) 0-1 — VĐQG Mỹ (nữ) 30/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 32' 🟨 Yuzuki Yamamoto
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Lauren Milliet 47'
- 49' 🟨 Olivia Thomas
- 57' 🔁 carson pickettthay Ayooluwa Naomi Oke
- 57' 🔁 yuna mccorrmackthay Melissa Kossler
- 61' 🔁 ally wattthay Olivia Thomas
-
64'
0 - 1 ⚽ ally wattkiến tạo: Yuzuki Yamamoto - 74' 🔁 Emma Rose Reganthay D. Lynch
- 🔁 Elisabeth Charlotte Jeanthay Quincy McMahon 74'
- 🔁 Macey Hodgethay Maja Davison Lardner 74'
- 74' 🔁 Natalie Meansthay Yuzuki Yamamoto
- 🔁 Taylor Michele Whitethay makenna morris 79'
- 🔁 Rachel Hillthay Kayla Fischer 86'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 23Tổng cú sút17
- 3Sút trúng đích3
- 1Sút không trúng đích7
- 8Sút trong vòng cấm14
- 4Sút bị chặn4
- 0Phạt góc7
- 51Tấn công nguy hiểm74
- 51Tấn công69
- 305Chuyền467
- 208Chuyền chính xác382
- 2Chuyền then chốt5
- 7Chuyền dài12
- 11Rê bóng18
- 29Tạt bóng20
- 60Tranh chấp32
- 28Tắc bóng18
- 69Cản phá37
- 9Cứu thua11
- 7Phạm lỗi2
- 22Bị phạm lỗi25
- 5Việt vị0
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Denver Summit (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Racing Louisville (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Denver Summit (nữ) ép sân. Racing Louisville (nữ) kiểm soát thế trận 41% thời gian, Denver Summit (nữ) 53%.
Racing Louisville (nữ)Denver Summit (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Racing Louisville (nữ) · HLV Lars Kim Bjorkegren
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Madison Prohaska | Thủ môn | 6.44 |
| 2 | Lauren Milliet | Hậu vệ | 6.76 |
| 3 | Arin Hadley Wright © | Hậu vệ | 6.4 |
| 8 | Courtney·Petersen | Hậu vệ | 6.56 |
| 12 | Quincy McMahon | Hậu vệ | 6.04 |
| 4 | makenna morris | Tiền vệ | 6.2 |
| 9 | Kayla Fischer | Tiền vệ | 5.9 |
| 13 | Emma Sears | Tiền vệ | 6.16 |
| 20 | Katie O'Kane | Tiền vệ | 7.2 |
| 26 | Taylor Kornieck | Tiền vệ | 6.7 |
| 16 | Maja Davison Lardner | Tiền đạo | 6.06 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Avery Kalitta | Tiền vệ |
| 30 | Erynn Floyd | Thủ môn |
| 15 | Mirann Gacioch | Hậu vệ |
| 21 | Rachel Hill | Tiền đạo |
| 10 | Macey Hodge | Tiền vệ |
| 5 | Elisabeth Charlotte Jean | Hậu vệ |
| 88 | Audrey McKeen | Tiền đạo |
| 23 | M. Blackburn | Hậu vệ |
| 11 | Taylor Michele White | Tiền đạo |
Denver Summit (nữ) · HLV Nick Cushing
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Abby Smith | Thủ môn | 7.02 |
| 3 | Kaleigh Kurtz | Hậu vệ | 7.32 |
| 6 | Janine Beckie © | Hậu vệ | 7.37 |
| 7 | Ayooluwa Naomi Oke | Hậu vệ | 6.38 |
| 23 | Eva Gaetino | Hậu vệ | 7.56 |
| 5 | Devin Lynch | Tiền vệ | 6.33 |
| 9 | Yazmeen Ryan | Tiền vệ | 7.2 |
| 18 | Yuzuki Yamamoto | Tiền vệ | 6.7 |
| 24 | delanie sheehan | Tiền vệ | 6.24 |
| 25 | Melissa Kossler | Tiền vệ | 6.12 |
| 33 | Olivia Thomas | Tiền đạo | 6.09 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Megan Reid | Hậu vệ |
| 79 | Nahikari Garcia | Tiền đạo |
| 11 | Alleandra Morgan Brazier | Tiền đạo |
| 30 | Camryn Biegalski | Hậu vệ |
| 14 | yuna mccorrmack | Tiền vệ |
| 4 | Natalie Means | Hậu vệ |
| 21 | Pauline Peyraud Magnin | Thủ môn |
| 16 | Carson Pickett | Hậu vệ |
| 8 | Emma Rose Regan | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.25 | 1.62 | 126.00 | 29 | 1.00 | 1.5 | 10.50 | 1.05 | 7.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Racing Louisville (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – North Carolina Courage (nữ) | 1–2 | B |
| 18/05/2026 | USA NWSL | Utah Royals (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 2–1 | B |
| 09/05/2026 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Portland Thorns FC (nữ) | 3–1 | T |
| 04/05/2026 | USA NWSL | Gotham FC (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 1–0 | B |
| 30/04/2026 | USA NWSL | Washington Spirit (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 1–0 | B |
Denver Summit (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | USA NWSL | Utah Royals (nữ) – Denver Summit (nữ) | 2–1 | B |
| 17/05/2026 | USA NWSL | Denver Summit (nữ) – Orlando Pride (nữ) | 3–1 | T |
| 10/05/2026 | USA NWSL | Houston Dash (nữ) – Denver Summit (nữ) | 1–4 | T |
| 04/05/2026 | USA NWSL | Boston Legacy (nữ) – Denver Summit (nữ) | 3–2 | B |
| 26/04/2026 | USA NWSL | Denver Summit (nữ) – San Diego Wave (nữ) | 2–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Racing Louisville (nữ) vs Denver Summit (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Racing Louisville (nữ) vs Denver Summit (nữ) thuộc VĐQG Mỹ (nữ) đã diễn ra lúc 07:10 ngày 30/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Lynn Family Stadium (Louisville).
- Kết quả Racing Louisville (nữ) vs Denver Summit (nữ) là bao nhiêu?
- Denver Summit (nữ) thắng Racing Louisville (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Phong độ Racing Louisville (nữ) và Denver Summit (nữ) trước trận?
- Racing Louisville (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLLW); Denver Summit (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLLD).
- Đội hình xuất phát Racing Louisville (nữ) vs Denver Summit (nữ)?
- Racing Louisville (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Denver Summit (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:59 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

