
maggie graham là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Houston Dash (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.412Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
804Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 27 | 2.412 | 3 | 1 | 2 | 18 | 8 | 75% | 52% | 2 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.412 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 594/790 (75%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/68 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/157 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 49
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 253
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/29 | 1 | 1/2 | — | 6,27 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/24 | 2 | 6/6 | — | 5,32 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 3 | 5/8 | — | 6,02 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/23 | 1 | 2/4 | — | 6,75 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 1 | 1/2 | — | 6,48 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/29 | 1 | 3/5 | V | 6,07 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 0 | 2/5 | — | 5,71 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 1 | 1/3 | — | 6,38 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 5-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 1/1 | — | 6,60 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 3 | 4/7 | — | 6,37 |