- Phạt góc4 – 2
Sân Yanmar Stadium Nagai, Osaka · Âm u 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.40 / 2.85 · đã đóng kèo
Nhật Bản (nữ) thắng Nam Phi (nữ) 5-0 trên sân nhà Yanmar Stadium Nagai.
Nhật Bản (nữ) vs Nam Phi (nữ) 5-0 — Giao hữu quốc tế 06/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Kiko Seike
1'
1 - 0 - 📺 VAR 5'
-
⚽ Kiko Seikekiến tạo: Fuka Nagano
19'
2 - 0 -
⚽ Momoko Tanikawakiến tạo: Hikaru Kitagawa
29'
3 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Thembi Kgatlanathay nonhlanhla mthandi
- 🔁 Manaka Matsukubothay Kiko Seike 46'
-
⚽ Aoba Fujinokiến tạo: Momoko Tanikawa
49'
4 - 0 -
⚽ Aoba Fujinokiến tạo: Manaka Matsukubo
60'
5 - 0 - 🔁 Remina Chibathay Momoko Tanikawa 61'
- 🔁 Mina Tanakathay Aoba Fujino 61'
- 73' 🔁 Bongeka Gamedethay Linda Motlhalo
- 74' 🔁 Wendy Shongwethay G. Salgado
- 🔁 Honoka Hayashithay Yui Hasegawa 74'
- 🔁 Akari Takeshigethay Moeka Minami 74'
- 🔁 Yuka Momikithay Hinata Miyazawa 75'
- 🔁 Saki Kumagaithay Hikaru Kitagawa 86'
- 🔁 Juri Itothay Fuka Nagano 86'
- 86' 🔁 Isabella Ludwigthay noxolo cesane
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 17Tổng cú sút14
- 7Sút trúng đích4
- 7Sút không trúng đích3
- 16Sút trong vòng cấm9
- 2Sút bị chặn2
- 4Phạt góc2
- 73Tấn công nguy hiểm23
- 121Tấn công36
- 479Chuyền351
- 405Chuyền chính xác262
- 6Chuyền then chốt1
- 14Chuyền dài4
- 19Rê bóng5
- 15Tạt bóng18
- 27Tranh chấp26
- 14Tắc bóng16
- 32Cản phá59
- 11Cứu thua5
- 1Phạm lỗi1
- 20Bị phạm lỗi18
- 4Việt vị0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Nhật Bản (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Nhật Bản (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Nam Phi (nữ) ép sân. Nhật Bản (nữ) kiểm soát thế trận 56% thời gian, Nam Phi (nữ) 34%.
Nhật Bản (nữ)Nam Phi (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-5-2
Nhật Bản (nữ) · HLV Kano Michihisa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ayaka Yamashita © | Thủ môn | 7.68 |
| 2 | Risa Shimizu | Hậu vệ | 7.03 |
| 3 | Moeka Minami | Hậu vệ | 7.53 |
| 6 | Tōko Koga | Hậu vệ | 7.17 |
| 13 | Hikaru Kitagawa | Hậu vệ | 7.39 |
| 7 | Hinata Miyazawa | Tiền vệ | 6.54 |
| 8 | Kiko Seike | Tiền vệ | 9.47 |
| 10 | Fuka Nagano | Tiền vệ | 7.54 |
| 14 | Yui Hasegawa | Tiền vệ | 6.66 |
| 19 | Momoko Tanikawa | Tiền vệ | 8.32 |
| 15 | Aoba Fujino | Tiền đạo | 9.06 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Remina Chiba | Tiền đạo |
| 22 | Yu Endo | Hậu vệ |
| 18 | Honoka Hayashi | Tiền vệ |
| 12 | Chika Hirao | Thủ môn |
| 16 | Juri Ito | Không rõ |
| 4 | Saki Kumagai | Hậu vệ |
| 9 | Manaka Matsukubo | Tiền vệ |
| 20 | Yuka Momiki | Tiền vệ |
| 5 | Miyabi Moriya | Hậu vệ |
| 23 | Akane Okuma | Thủ môn |
| 21 | Akari Takeshige | Hậu vệ |
| 11 | Mina Tanaka | Tiền đạo |
Nam Phi (nữ) · HLV Desiree Ellis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Andile Dlamini | Thủ môn | 5.69 |
| 5 | Fikile Magama | Hậu vệ | 5.53 |
| 13 | Bambanani Mbane | Hậu vệ | 5.38 |
| 15 | Refiloe Jane © | Hậu vệ | 5.74 |
| 6 | noxolo cesane | Tiền vệ | 6.39 |
| 7 | Karabo Dhlamini | Tiền vệ | 5.18 |
| 14 | Nonhlanhla Mthandi | Tiền vệ | 5.76 |
| 9 | G. Salgado | Tiền đạo | 6.39 |
| 10 | Linda Motlhalo | Tiền đạo | 6.32 |
| 23 | Nthabiseng Ronisha Majiya | Tiền đạo | 6.48 |
| 20 | Antonia Maponya | Không rõ | 5.6 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Bongeka Gamede | Hậu vệ |
| 11 | Thembi Kgatlana | Tiền đạo |
| 32 | Isabella Ludwig | Tiền vệ |
| 4 | Lonathemba Mhlongo | Hậu vệ |
| 37 | Asanda Hadebe | Hậu vệ |
| 12 | bonolo mokoma | Hậu vệ |
| 36 | Kebotseng Moletsane | Thủ môn |
| 25 | Khutso Pila | Không rõ |
| 30 | Wendy Shongwe | Tiền đạo |
| 17 | sinegugu zondi | Hậu vệ |
| 27 | Thorisho Mphelo | Tiền đạo |
| 1 | Christen Kaylin Swart | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.40 | 2.85 | 1.05 | 12 | 34.00 | 5.5 | 3.55 | 1.27 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/11/2019 | INT FRL | Nhật Bản (nữ) – Nam Phi (nữ) | 2–0 |
| 31/07/2012 | Women's Olympic Football Tournament | Nhật Bản (nữ) – Nam Phi (nữ) | 0–0 |
Phong độ gần đây
Nhật Bản (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | INT FRL | Mỹ (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 3–0 | B |
| 15/04/2026 | INT FRL | Mỹ (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 0–1 | T |
| 12/04/2026 | INT FRL | Mỹ (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 2–1 | B |
| 21/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Úc (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 0–1 | T |
| 18/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Hàn Quốc (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 1–4 | T |
Nam Phi (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | INT FRL | Nam Phi (nữ) – Algeria (nữ) | 2–0 | T |
| 14/04/2026 | INT FRL | Nam Phi (nữ) – Algeria (nữ) | 1–0 | T |
| 01/03/2026 | COSAFA Women's Cup | Namibia (nữ) – Nam Phi (nữ) | 1–1 | H |
| 27/02/2026 | COSAFA Women's Cup | Nam Phi (nữ) – Zimbabwe (nữ) | 1–1 | H |
| 24/02/2026 | COSAFA Women's Cup | Nam Phi (nữ) – Lesotho (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Nhật Bản (nữ) vs Nam Phi (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Nhật Bản (nữ) vs Nam Phi (nữ) thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 13:50 ngày 06/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Yanmar Stadium Nagai (Osaka).
- Kết quả Nhật Bản (nữ) vs Nam Phi (nữ) là bao nhiêu?
- Nhật Bản (nữ) thắng Nam Phi (nữ) 5-0; hiệp một 3-0.
- Phong độ Nhật Bản (nữ) và Nam Phi (nữ) trước trận?
- Nhật Bản (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWLWWW); Nam Phi (nữ): 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDDDW).
- Đội hình xuất phát Nhật Bản (nữ) vs Nam Phi (nữ)?
- Nhật Bản (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Nam Phi (nữ) dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:39 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

