
Thembi Kgatlana là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Tigres (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
1.006Phút
12Bàn thắng
2Kiến tạo
1,07Bàn/90 phút
83Phút/bàn
28/45Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 588 | 8 | 1 | 2 | 30 | 17 | 72% | 51% | 0 | 0 | 6,66 |
| CAN (nữ) | 2026 | — | 5 | 5 | 418 | 4 | 0 | 0 | 15 | 11 | 64% | 34% | 0 | 0 | 7,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 588 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 17/30
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 18/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/151 (72%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/84 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 40
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
CAN (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 7,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/54 (64%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/41 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/6 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | T 3-1 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 9/11 | 0 | 4/8 | — | 7,10 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 16/23 | 2 | 10/15 | — | 6,44 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | T 7-2 | 90 | 4 | 0 | 7 | 5 | 2 | 29/35 | 2 | 6/13 | — | 10,00 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 2-5 | 90 | 2 | 0 | 7 | 3 | 0 | 12/17 | 1 | 8/17 | — | 8,90 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 27/37 | 2 | 6/12 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/17 | 1 | 4/7 | — | 6,85 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | T 3-0 | 34 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3/4 | 0 | 3/6 | — | — |
| 14/08/2026 | CAN (nữ) | vs Nigeria (nữ) | T 2-1 | 76 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 12/18 | 2 | 4/7 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | CAN (nữ) | @ Maroc (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2/9 | 0 | 3/9 | — | 7,59 |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật54
- Tư duy78
- Sức mạnh34
- Thể lực35